NSS Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 石英

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NSS VIệT NAM

19
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.6K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106998719
企查查编码QVNW2J3X8A
成立日期2015-09-17
联系地址Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NSS VIỆT NAM
企业英文名称NSS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84385231234
官网www.nssvietnam.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
320611二氧化钛颜料
340250零售清洁粉剂
382311工业脂肪酸
701810玻璃珠及仿制品
152000粗甘油
271019非轻质石油
281700锌氧化物
291570棕榈/硬脂酸
291590其他羧酸衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$17.3K
印度2$3.7K
中国台湾1$1.6K
马来西亚4$1.2K
韩国1$170

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国1$16.6K酚醛树脂、其他无机酸
Kiran Minerals印度2$3.7K石英、长石
USI Corporation中国台湾1$1.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯
EVYAP SABUN MALAYSIA SDN. BHD.4$1.2K盥洗皂制品、甘油
Shanghai Gaiqing International Trade Co., Ltd.中国1$396其他有机化合物、工业清洁制剂
Shanghai International Co., Ltd.中国2$182二氧化钛颜料(<80%)、其他有机表面活性剂
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国1$170非轻质石油、润滑油添加剂
Qingdao Bouni Co., Ltd.中国1$42人造蜡
Gaoyi County Yongchang Zinc Industry Corp., Ltd.中国1$15锌氧化物、钛氧化物
Langfang Joy Technology Co., Ltd.中国1$131毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-08二氧化钛颜料FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD中国$8
2023-11-20玻璃珠及仿制品HEBEI CHIYE GLASS BEADS CO LTD中国$1
2023-09-25石英KIRAN MINERALS印度$3.6K
2023-08-06非轻质石油Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国$170
2023-06-29锌氧化物GAOYI COUNTY YONGCHANG ZINC INDUSTRY CORP LTD中国$15
2023-06-23聚丙烯聚合物WUXI WOOLF NEW MATERIAL CO LTD中国$10
2023-06-20石英KIRAN MINERALS印度$83
2023-06-15二氧化钛颜料(<80%)SHANGHAI INTERNATIONAL中国$72
2023-06-08零售清洁粉剂SHANGHAI INTERNATIONAL中国$110
2023-06-08二氧化钛颜料JINAN YUXING CHEMICAL CO LTD中国$9

相关企业 · 同类产品

NSS Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →