NSS Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NSS VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106998719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2J3X8A |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NSS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84385231234 |
| 官网 | www.nssvietnam.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $17.3K |
| 印度 | 2 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 4 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Kiran Minerals | 印度 | 2 | $3.7K | 石英、长石 |
| USI Corporation | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯 |
| EVYAP SABUN MALAYSIA SDN. BHD. | 4 | $1.2K | 盥洗皂制品、甘油 | |
| Shanghai Gaiqing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 其他有机化合物、工业清洁制剂 |
| Shanghai International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他有机表面活性剂 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $170 | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Qingdao Bouni Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 人造蜡 |
| Gaoyi County Yongchang Zinc Industry Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 锌氧化物、钛氧化物 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 二氧化钛颜料 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-11-20 | 玻璃珠及仿制品 | HEBEI CHIYE GLASS BEADS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-09-25 | 石英 | KIRAN MINERALS | 印度 | $3.6K |
| 2023-08-06 | 非轻质石油 | Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $170 |
| 2023-06-29 | 锌氧化物 | GAOYI COUNTY YONGCHANG ZINC INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $15 |
| 2023-06-23 | 聚丙烯聚合物 | WUXI WOOLF NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-06-20 | 石英 | KIRAN MINERALS | 印度 | $83 |
| 2023-06-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGHAI INTERNATIONAL | 中国 | $72 |
| 2023-06-08 | 零售清洁粉剂 | SHANGHAI INTERNATIONAL | 中国 | $110 |
| 2023-06-08 | 二氧化钛颜料 | JINAN YUXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9 |