FBC International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế FBC

100
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107098534
企查查编码QVN1P39DK4
成立日期2015-11-12
联系地址LK6C-04 Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FBC
企业英文名称FBC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK6C-04 Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02466537584
邮箱ketoan@gofood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
020442冷冻带骨羊肉块
210310酱油
020220冷冻带骨牛肉块
160419其他鱼制品
020329其他冷冻猪肉
030541熏鲑鱼
030543熏鳟鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚28$525.8K
挪威58$479.9K
日本14$103.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LeRoy Seafood AS挪威54$455.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
OBE Beef Pty Ltd澳大利亚19$332.0K去骨牛肉、带骨牛肉
KING RIVER AG Pty Ltd澳大利亚3$96.8K去骨牛肉、带骨牛肉
Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚3$42.0K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉
L3C, Inc.日本3$35.1K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Trade Media Japan Co., Ltd.日本4$30.2K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
2GR Wagyu Beef Pty Ltd澳大利亚2$26.5K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Waseido Co., Ltd.日本2$24.6K冻去骨牛肉、冻扇贝
Coast Seafood AS挪威4$24.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Kamada Soy Sauce Inc.日本4$13.7K酱油

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$19.0K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$19.0K
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$588
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$7.3K
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-24冷冻带骨羊肉块KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$3.1K
2026-04-24冷冻带骨羊肉块KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$3.1K
2026-04-24冻去骨牛肉KING RIVER AG PTY LTD澳大利亚$588

相关企业 · 同类产品

FBC International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →