FBC International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế FBC
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107098534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P39DK4 |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | LK6C-04 Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FBC |
| 企业英文名称 | FBC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6C-04 Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02466537584 |
| 邮箱 | ketoan@gofood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 210310 | 酱油 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030541 | 熏鲑鱼 |
| 030543 | 熏鳟鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 28 | $525.8K |
| 挪威 | 58 | $479.9K |
| 日本 | 14 | $103.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 54 | $455.5K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| OBE Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $332.0K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| KING RIVER AG Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $96.8K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $42.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉 |
| L3C, Inc. | 日本 | 3 | $35.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Trade Media Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| 2GR Wagyu Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $26.5K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Waseido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.6K | 冻去骨牛肉、冻扇贝 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 4 | $24.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Kamada Soy Sauce Inc. | 日本 | 4 | $13.7K | 酱油 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $19.0K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $588 |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻带骨羊肉块 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻带骨羊肉块 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | KING RIVER AG PTY LTD | 澳大利亚 | $588 |