HBDB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HBDB
42
进口笔数
0
出口笔数
$312.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600343505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF64GAM |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Đội C17, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HBDB |
| 企业英文名称 | HBDB Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội C17, Phường Mường Thanh, Điện Biên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84911116607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $285.7K |
| 印度 | 1 | $13.8K |
| 波兰 | 1 | $6.0K |
| 韩国 | 3 | $4.4K |
| 巴西 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $862 |
| 意大利 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky Solutions Global Trading Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $130.1K | 通信设备、医用粘性敷料 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Hugemed Medical Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他医疗器具 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $27.7K | 阀门龙头、其他医疗器具 |
| TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $13.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Dali Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Hebei Pukang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Dragon Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 医用家具、机动残疾人车 |
| IZ FOG Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 非农用喷雾器具、其他电动家用器具 |
| Zhangzhou Laishike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他电气设备、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $630 |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $350 |
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $700 |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $800 |
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 其他诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $630 |