Toan Chau Technology Trading Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ TOàN CHâU
- 邮箱21
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$248.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309034685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR9BHQN |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TOÀN CHÂU |
| 企业英文名称 | TOAN CHAU TECHNOLOGY TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0835178539 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 2 | $248.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David & Jason Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 1 | $128.3K | 木制餐具 |
| The Jasmine Life Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 1 | $120.3K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $25.2K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $22.5K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $97.5K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $19.1K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $6.8K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $8.0K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | David & Jason Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | $20.0K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | $22.8K |
| 2023-10-26 | 木制餐具 | DAVID & JASON CO.,LTD | 阿尔及利亚 | $26.8K |