Cu Nang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cử NăNG
134
进口笔数
19
出口笔数
$1.68M
进口金额
$199.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-12-01
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603546228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS0VK0W |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Lầu 2, 141/5, Kp 2, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬ NĂNG |
| 企业英文名称 | CU NANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 141/5, tổ 6, khu phố 17, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84901269988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.19M |
| 越南 | 87 | $486.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $199.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.19M | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $486.4K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| CHINA BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.6K | 高强力机织物、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 3 | $7.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 温控处理设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 耐火混合料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 气体过滤机械 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $426 |
| 2026-01-20 | 其他离心泵 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 木颗粒 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-21 | 木颗粒 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-19 | 矿物棉 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 钢铁管线管 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-14 | 木颗粒 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-06 | 木颗粒 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-28 | 钢铁管线管 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-06-18 | 非不锈钢管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-04-15 | 20瓦以上固定电阻 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-03-20 | 矿物棉 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.5K |