CTE Services & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 滑轮飞轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Cte Việt Nam

56
进口笔数
2
出口笔数
$1.48M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-12-01
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.2K · 6 笔出口 $268 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.2K · 6 笔出口 $268 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105280964
企查查编码QVN1KX3VB1
成立日期2011-04-27
联系地址Tổ 10B, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CTE VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CTE SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 10B, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842437921236
邮箱info@ctevietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848350滑轮飞轮
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853620自动断路器
730890其他钢铁结构体
731824非螺纹钢销
731290钢制编织带
853340可变电阻器
841459其他风扇
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
843139机械零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.39M
捷克6$39.4K
新加坡3$29.8K
德国4$18.2K
以色列1$319

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$1.7K
新加坡1$268

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd.中国30$725.4K滑轮飞轮、电力控制板
Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd.中国2$368.4K工业机器人
Changshu Champion Firm中国1$91.1K塔式起重机
Jiangsu Safety Wire Rope Co., Ltd.中国3$71.9K钢绞线缆、钢制编织带
Jiangsu Safety Group Co., Ltd.中国2$58.1K钢绞线缆、钢制编织带
Chongqing Huaqi Cable Co., Ltd.中国2$44.6K带接头绝缘电线、绝缘电线
STROS Sedlcanske Strojirny a.s.捷克6$25.5K升降机零件、传动部件
Nantong Laseli International Trade Co., Ltd.中国2$25.4K升降机零件、钢制编织带
Megalith Pte. Ltd.新加坡2$23.8K750W以下交流电机、静止变流器
STROS - SEDLCANSKE STRSEDPRG STROJIRNY, A.S.德国2$17.3K带接头绝缘电线、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STROS Sedlcanske Strojirny a.s.捷克1$1.7K机械零件、750W-75kW交流电机
Megalith Pte. Ltd.新加坡1$268电力控制板

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19工业机器人Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd.中国$41.3K
2026-06-19工业机器人Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd.中国$65.0K
2026-06-19工业机器人Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd.中国$9.9K
2026-06-19工业机器人Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd.中国$115.0K
2026-06-12带接头绝缘电线STROS - SEDLCANSKE STRSEDPRG STROJIRNY, A.S.德国$4.1K
2026-06-11其他测量仪器ZLX ENGINEERING PTE LTD新加坡$6.0K
2026-06-08带接头绝缘电线Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-08带接头绝缘电线Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd.中国$12.2K
2026-05-29车辆制动零件Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd.中国$575
2026-05-29滑轮飞轮Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd.中国$720

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01电力控制板Megalith Pte. Ltd.新加坡$268
2025-08-19机械零件STROS Sedlcanske Strojirny a.s.捷克$1.7K

相关企业 · 同类产品

CTE Services & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →