CTE Services & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Cte Việt Nam
50
进口笔数
2
出口笔数
$1.19M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-12-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105280964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KX3VB1 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 10B, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CTE SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 10B, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437921236 |
| 邮箱 | info@ctevietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.11M |
| 捷克 | 6 | $39.4K |
| 新加坡 | 2 | $23.8K |
| 德国 | 3 | $14.1K |
| 以色列 | 1 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $268 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kaijian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $697.2K | 滑轮飞轮、电力控制板 |
| Shen Zhen Bright Master Robotics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.2K | 工业机器人 |
| Changshu Champion Firm | 中国 | 1 | $91.1K | 塔式起重机 |
| Jiangsu Safety Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Chongqing Huaqi Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| STROS Sedlcanske Strojirny a.s. | 捷克 | 6 | $25.5K | 升降机零件、传动部件 |
| Megalith Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.8K | 土方机械零件、750W以下交流电机 |
| STROS - SEDLCANSKE STRSEDPRG STROJIRNY, A.S. | 德国 | 1 | $13.3K | 机械零件、带接头绝缘电线 |
| Stros Sedlcanske Strsedprg Strojirny a.s. | 捷克 | 1 | $9.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STROS Sedlcanske Strojirny a.s. | 捷克 | 1 | $1.7K | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Megalith Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $268 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢制编织带 | JIANGSU SAFETY WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 钢制编织带 | JIANGSU SAFETY WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 钢制编织带 | JIANGSU SAFETY WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | CHONGQING HUAQI CABLE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | CHONGQING HUAQI CABLE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-03 | 带接头绝缘电线 | STROS - SEDLCANSKE STRSEDPRG STROJIRNY, A.S. | 捷克 | $494 |
| 2026-03-03 | 机械零件 | STROS - SEDLCANSKE STRSEDPRG STROJIRNY, A.S. | 捷克 | $12.8K |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | JIANG SU KAI JIAN INTERNATIONAL TRADING CO,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 滑轮飞轮 | JIANG SU KAI JIAN INTERNATIONAL TRADING CO,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-11 | 滑轮飞轮 | JIANG SU KAI JIAN INTERNATIONAL TRADING CO,LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MEGALITH PTE LTD | 新加坡 | $268 |
| 2025-08-19 | 机械零件 | STROS SEDLCANSKE STROJIRNY A S | 捷克 | $1.7K |