Natra Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NATRA GLOBAL

45
进口笔数
35
出口笔数
$596.3K
进口金额
$219.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315176913
企查查编码QVN0CXR6C5
成立日期2018-07-19
联系地址Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NATRA GLOBAL
企业英文名称NATRA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919995528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
290110饱和无环烃
390690其他丙烯酸聚合物
842489非农用喷雾器具
401693非泡沫橡胶密封件
391390天然聚合物
392310塑料包装箱
841490泵及压缩机零件
841950工业热交换器
842123内燃机滤油器

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$569.4K
韩国1$14.9K
越南2$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨30$188.7K
越南5$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lori Industry Co., Ltd.中国11$330.6K饱和无环烃、硫代硫酸盐
DEMI Co., Ltd.中国14$124.5K卫生用品、其他纸制品
Qingdao Soco New Material Co., Ltd.新加坡5$37.0K其他丙烯酸聚合物
QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO.,LTD新加坡1$15.8K其他丙烯酸聚合物
RJI Inc.韩国1$14.9K芳香烃混合物、其他丙烯酸聚合物
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南2$12.1K未装配光学元件、制冷设备零件
Wuxi Lanxing Pressure Vessel Co., Ltd.中国1$11.6K工业热交换器、钢制容器(>300升)
Qingdao ST Arn Import & Export Co., Ltd.新加坡1$11.4K卫生用品
Shandong Banglong Mechanical Technology Co., Ltd.中国1$7.9K钢制气罐、车轮零件
Deosen Biochemical (Ordos) Ltd.中国1$7.0K天然聚合物、其他天然树脂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cart Tire Co., Ltd.越南33$207.7K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.2K
2026-04-20饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.2K
2026-04-06饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.4K
2026-04-06饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.4K
2026-04-06饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.4K
2026-04-06饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$24.4K
2026-03-19饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$19.1K
2026-03-02其他丙烯酸聚合物QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO.,LTD中国$15.8K
2026-02-27其他丙烯酸聚合物QINGDAO RAYWAY CHEMICAL CO LTD中国$2.3K
2026-02-05饱和无环烃LORI INDUSTRY CO LTD中国$37.0K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-27二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$5.8K
2025-03-20二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.2K
2025-03-07二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.2K
2025-02-04二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.4K
2025-01-22二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.7K
2025-01-15二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.7K
2025-01-08二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.7K
2024-12-23二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.4K
2024-12-06二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.7K
2024-11-11二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$6.2K

相关企业 · 同类产品

Natra Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →