Natra Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATRA GLOBAL
45
进口笔数
35
出口笔数
$596.3K
进口金额
$219.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315176913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CXR6C5 |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATRA GLOBAL |
| 企业英文名称 | NATRA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919995528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $569.4K |
| 韩国 | 1 | $14.9K |
| 越南 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 30 | $188.7K |
| 越南 | 5 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lori Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $330.6K | 饱和无环烃、硫代硫酸盐 |
| DEMI Co., Ltd. | 中国 | 14 | $124.5K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Qingdao Soco New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $37.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $15.8K | 其他丙烯酸聚合物 |
| RJI Inc. | 韩国 | 1 | $14.9K | 芳香烃混合物、其他丙烯酸聚合物 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 未装配光学元件、制冷设备零件 |
| Wuxi Lanxing Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 工业热交换器、钢制容器(>300升) |
| Qingdao ST Arn Import & Export Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.4K | 卫生用品 |
| Shandong Banglong Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 钢制气罐、车轮零件 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 33 | $207.7K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-06 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-06 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-06 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-03-19 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-02 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-27 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RAYWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 饱和无环烃 | LORI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-03-20 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-03-07 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-02-04 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2025-01-22 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-01-15 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-01-08 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2024-12-23 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2024-12-06 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2024-11-11 | 二氧化碳 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |