May Home Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY HOME
3
进口笔数
31
出口笔数
$21.7K
进口金额
$595.2K
出口金额
2024-06-27
最近进口
2026-01-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109384379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ28F91X |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 68 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HOME |
| 企业英文名称 | MAY HOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6C ngách 80 ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84834508368 |
| 邮箱 | manhdk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $561.6K |
| 越南 | 5 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.2K | 其他针叶木、其他粗加工木材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benheim Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $228.6K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
| Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $160.5K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
| BeautyStream Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.3K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
| Staro Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $46.7K | 不锈钢家用制品、木制餐具 |
| Pulmuone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.0K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| Wecanhi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.4K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
| FYNDZ Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.6K | 不锈钢家用制品 |
| Dream Horse | 韩国 | 1 | $10 | 针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他粗加工木材 | MARUBENI LUMBER CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2024-06-25 | 其他粗加工木材 | MARUBENI LUMBER CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2024-03-18 | 电力控制板 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $679 |
| 2024-03-18 | 电热器具零件 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $219 |
| 2024-03-18 | 电热器具零件 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $539 |
| 2024-03-18 | 非玻璃化转印纸 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $36 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 木制餐具 | Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | $599 |
| 2026-01-29 | 不锈钢家用制品 | Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | $842 |
| 2026-01-29 | 不锈钢家用制品 | Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | $342 |
| 2026-01-29 | 木制餐具 | Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 不锈钢家用制品 | FYNDZ CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-18 | 不锈钢家用制品 | Fyndz Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-18 | 木制餐具 | FYNDZ CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-18 | 木制餐具 | FYNDZ CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2025-05-13 | 木制餐具 | FYNDZ CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-05-13 | 木制餐具 | FYNDZ CO LTD | 韩国 | $8.5K |