HOANG GIANG PRODUCTION & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT HOàNG GIANG
1
进口笔数
7
出口笔数
$2.1K
进口金额
$10.0K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500574817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7R2JJA |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Phổ, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phổ, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84915418181 |
| 邮箱 | hoanggiangppe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECRON INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 合成纤维缝纫线、造纸机用织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $3.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 合成纤维缝纫线 | TECRON INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-05-28 | 造纸机用织物 | TECRON INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他头饰 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他针织服装 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $886 |
| 2026-03-10 | 其他头饰 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-06 | 其他头饰 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-01-06 | 非PP/PE纤维袋包 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-01-06 | 其他针织服装 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 自粘塑料卷 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 其他头饰 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $352 |