Lam Phuong Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì LAM PHươNG
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$65.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201807499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA6F0FC |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Số 27 Vũ Hộ, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LAM PHUONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Vũ Hộ, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn |
| 电话 | +842258830370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $65.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $18.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $460 |