VTL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTL VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$211.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603922031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVA5EMT |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Phòng 202, Lầu 2, Trung tâm dịch vụ KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, Lầu 2, Trung tâm dịch vụ KCN Amata, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84919436696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845720 | 金属加工单元机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $211.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Aomei Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.0K | 竹制木制品、其他木制品 |
| Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 多层涂布纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 瓦楞纸箱 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-01 | 瓦楞纸箱 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 瓦楞纸箱 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-08 | 瓦楞纸箱 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-05-22 | 其他气泵 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-22 | 金属切割锯 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-22 | 非数控膝式铣床 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-05-22 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN AOMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.5K |