Vina HKT Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HKT VINA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$68.0K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301141537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0YK54C |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Việt Vân, Xã Việt Thống, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HKT VINA |
| 企业英文名称 | VINA HKT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Vân, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84987196738 |
| 邮箱 | congtyhktvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $68.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $68.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 滚珠轴承 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-09-26 | 其他电气开关 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-09-26 | 其他电气开关 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-09-26 | 其他蓄电池 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $385 |
| 2024-09-26 | 塑料管件 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-09-26 | 其他电气开关 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-09-26 | 高压继电器 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-09-26 | 其他橡胶带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |