Minh Anh Electronics Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 770 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN Tử MINH ANH
770
进口笔数
609
出口笔数
$18.91M
进口金额
$20.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303729909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NSPEMW |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | C128 Khu dân cư Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH ELECTRONICS SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C128 Khu dân cư Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84938308980 |
| 邮箱 | contact@emac-vn.com |
| 传真 | 362780002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 613 | $9.33M |
| 越南 | 289 | $7.80M |
| 日本 | 267 | $977.0K |
| 中国 | 96 | $462.1K |
| 中国台湾 | 4 | $174.7K |
| 美国 | 37 | $48.1K |
| 德国 | 152 | $34.7K |
| 泰国 | 14 | $34.6K |
| 中国香港 | 7 | $22.9K |
| 奥地利 | 103 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 345 | $14.28M |
| 韩国 | 217 | $5.83M |
| 美国 | 32 | $469.8K |
| 日本 | 6 | $62.8K |
| 法国 | 8 | $40.4K |
| 泰国 | 1 | $48 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 279 | $11.44M | 车用线束、塑料封口件 |
| Sung Chang Sa Co., Ltd. | 韩国 | 225 | $4.45M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Seogwang Tek Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $724.5K | 电器装置零件、塑料管 |
| Hanam Ltd. | 韩国 | 18 | $612.1K | 硫化橡胶管、电器装置零件 |
| Suzhou Ugiants New Materials Co., Ltd. | 中国 | 32 | $229.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Micro Sj Co., Ltd. | 越南 | 13 | $172.2K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| DSC Wholesale LLC | 越南 | 12 | $143.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| ELETECK Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 26 | $96.1K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| DSC Wholesale LLC | 中国 | 10 | $90.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Solvic Co., Ltd. | 越南 | 17 | $70.1K | 电器装置零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 271 | $13.65M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sung Chang Sa Co., Ltd. | 韩国 | 179 | $4.52M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Hanam Ltd. | 韩国 | 29 | $1.11M | 绝缘电线 |
| Minh Anh Electronics Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $384.1K | 电器装置零件、塑料管 |
| Hankwang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $203.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| NK Trading | 日本 | 7 | $200.1K | 其他游戏机、纯果糖 |
| Junk Food Arcades | 美国 | 8 | $159.4K | 其他游戏机 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $128.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DSC WHOLESALE LLC | 美国 | 10 | $40.2K | 自动数据处理输入输出单元、塑料家用制品 |
| MPV SP | 越南 | 7 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $298 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 意大利 | $33 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Woosin Vina Co., Ltd. | 德国 | $213 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $153 |
| 2026-06-30 | 橡胶处理织物 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $509 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
出口(共 609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Sung Chang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $148 |