Minh Anh Electronics Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 770 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN Tử MINH ANH

770
进口笔数
609
出口笔数
$18.91M
进口金额
$20.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 8 笔出口 $115.3K · 9 笔2023-11进口 $72.5K · 6 笔出口 $156.3K · 6 笔2023-12进口 $198.5K · 17 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-01进口 $193.8K · 14 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-02进口 $151.5K · 15 笔出口 $172.9K · 9 笔2024-03进口 $340.0K · 19 笔出口 $147.3K · 12 笔2024-04进口 $190.4K · 17 笔出口 $220.5K · 11 笔2024-05进口 $203.2K · 16 笔出口 $203.6K · 15 笔2024-06进口 $227.2K · 15 笔出口 $306.8K · 12 笔2024-07进口 $121.8K · 5 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-08进口 $211.4K · 18 笔出口 $177.6K · 7 笔2024-09进口 $138.3K · 11 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-10进口 $151.2K · 13 笔出口 $56.1K · 9 笔2024-11进口 $189.6K · 14 笔出口 $262.7K · 15 笔2024-12进口 $132.2K · 12 笔出口 $186.8K · 15 笔2025-01进口 $183.0K · 14 笔出口 $188.2K · 11 笔2025-02进口 $272.6K · 15 笔出口 $139.5K · 12 笔2025-03进口 $249.6K · 15 笔出口 $159.4K · 14 笔2025-04进口 $164.3K · 17 笔出口 $144.4K · 11 笔2025-05进口 $180.5K · 18 笔出口 $184.7K · 7 笔2025-06进口 $227.4K · 16 笔出口 $179.5K · 8 笔2025-07进口 $1.18M · 40 笔出口 $722.3K · 29 笔2025-08进口 $503.9K · 25 笔出口 $660.0K · 29 笔2025-09进口 $822.8K · 26 笔出口 $792.6K · 27 笔2025-10进口 $1.34M · 35 笔出口 $1.21M · 30 笔2025-11进口 $1.21M · 36 笔出口 $1.36M · 32 笔2025-12进口 $1.53M · 42 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $1.22M · 35 笔出口 $1.43M · 33 笔2026-02进口 $858.7K · 23 笔出口 $983.0K · 23 笔2026-03进口 $1.46M · 38 笔出口 $1.94M · 36 笔2026-04进口 $1.87M · 31 笔出口 $1.92M · 26 笔2026-05进口 $424.3K · 33 笔出口 $1.61M · 23 笔2026-06进口 $1.78M · 36 笔出口 $2.23M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 8 笔出口 $115.3K · 9 笔2023-11进口 $72.5K · 6 笔出口 $156.3K · 6 笔2023-12进口 $198.5K · 17 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-01进口 $193.8K · 14 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-02进口 $151.5K · 15 笔出口 $172.9K · 9 笔2024-03进口 $340.0K · 19 笔出口 $147.3K · 12 笔2024-04进口 $190.4K · 17 笔出口 $220.5K · 11 笔2024-05进口 $203.2K · 16 笔出口 $203.6K · 15 笔2024-06进口 $227.2K · 15 笔出口 $306.8K · 12 笔2024-07进口 $121.8K · 5 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-08进口 $211.4K · 18 笔出口 $177.6K · 7 笔2024-09进口 $138.3K · 11 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-10进口 $151.2K · 13 笔出口 $56.1K · 9 笔2024-11进口 $189.6K · 14 笔出口 $262.7K · 15 笔2024-12进口 $132.2K · 12 笔出口 $186.8K · 15 笔2025-01进口 $183.0K · 14 笔出口 $188.2K · 11 笔2025-02进口 $272.6K · 15 笔出口 $139.5K · 12 笔2025-03进口 $249.6K · 15 笔出口 $159.4K · 14 笔2025-04进口 $164.3K · 17 笔出口 $144.4K · 11 笔2025-05进口 $180.5K · 18 笔出口 $184.7K · 7 笔2025-06进口 $227.4K · 16 笔出口 $179.5K · 8 笔2025-07进口 $1.18M · 40 笔出口 $722.3K · 29 笔2025-08进口 $503.9K · 25 笔出口 $660.0K · 29 笔2025-09进口 $822.8K · 26 笔出口 $792.6K · 27 笔2025-10进口 $1.34M · 35 笔出口 $1.21M · 30 笔2025-11进口 $1.21M · 36 笔出口 $1.36M · 32 笔2025-12进口 $1.53M · 42 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $1.22M · 35 笔出口 $1.43M · 33 笔2026-02进口 $858.7K · 23 笔出口 $983.0K · 23 笔2026-03进口 $1.46M · 38 笔出口 $1.94M · 36 笔2026-04进口 $1.87M · 31 笔出口 $1.92M · 26 笔2026-05进口 $424.3K · 33 笔出口 $1.61M · 23 笔2026-06进口 $1.78M · 36 笔出口 $2.23M · 32 笔

工商档案

企业注册号0303729909
企查查编码QVN3NSPEMW
成立日期2005-03-24
联系地址C128 Khu dân cư Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ MINH ANH
企业英文名称MINH ANH ELECTRONICS SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C128 Khu dân cư Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84938308980
邮箱contact@emac-vn.com
传真362780002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
391732塑料管
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
590320聚氨酯纺织物
391722聚丙烯硬管
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
854430车用线束
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
950450其他游戏机
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
847160自动数据处理输入输出单元
481910瓦楞纸箱
853650其他电气开关
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国613$9.33M
越南289$7.80M
日本267$977.0K
中国96$462.1K
中国台湾4$174.7K
美国37$48.1K
德国152$34.7K
泰国14$34.6K
中国香港7$22.9K
奥地利103$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南345$14.28M
韩国217$5.83M
美国32$469.8K
日本6$62.8K
法国8$40.4K
泰国1$48

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南279$11.44M车用线束、塑料封口件
Sung Chang Sa Co., Ltd.韩国225$4.45M绝缘电线、其他塑料制品
Seogwang Tek Co., Ltd.韩国56$724.5K电器装置零件、塑料管
Hanam Ltd.韩国18$612.1K硫化橡胶管、电器装置零件
Suzhou Ugiants New Materials Co., Ltd.中国32$229.4K电器装置零件、其他电路开关装置
Micro Sj Co., Ltd.越南13$172.2K电器装置零件、其他电路开关装置
DSC Wholesale LLC越南12$143.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
ELETECK Wire & Cable Co., Ltd.中国26$96.1K绝缘电线、同轴电缆
DSC Wholesale LLC中国10$90.8K其他塑料制品、其他电气开关
Solvic Co., Ltd.越南17$70.1K电器装置零件、其他机器刀具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南271$13.65M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sung Chang Sa Co., Ltd.韩国179$4.52M绝缘电线、带接头绝缘电线
Hanam Ltd.韩国29$1.11M绝缘电线
Minh Anh Electronics Service & Trading Co., Ltd.越南7$384.1K电器装置零件、塑料管
Hankwang Co., Ltd.韩国8$203.9K绝缘电线、带接头绝缘电线
NK Trading日本7$200.1K其他游戏机、纯果糖
Junk Food Arcades美国8$159.4K其他游戏机
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南53$128.5K其他钢铁制品、其他铝制品
DSC WHOLESALE LLC美国10$40.2K自动数据处理输入输出单元、塑料家用制品
MPV SP越南7$4.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料封口件Woosin Vina Co., Ltd.韩国$298
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.意大利$33
2026-06-30带接头绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-30聚乙烯袋Woosin Vina Co., Ltd.韩国$13
2026-06-30电器装置零件Woosin Vina Co., Ltd.德国$213
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.韩国$14
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.韩国$153
2026-06-30橡胶处理织物Woosin Vina Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-30带接头绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.韩国$509
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.韩国$60

出口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$951
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$24
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-06-30绝缘电线Sung Chang Sa Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$148

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Electronics Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →