Hoang Quyen Interco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUYêN INTERCO
50
进口笔数
35
出口笔数
$1.54M
进口金额
$796.2K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110107193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4SFPU7 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Đặng, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG QUYÊN INTERCO |
| 企业英文名称 | HOANG QUYEN INTERCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đặng, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84912733965 |
| 邮箱 | rosehoang8785@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $693.1K |
| 越南 | 11 | $103.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Hongbo Nonwoven Fabrics Materials Co., Ltd. | 中国 | 28 | $839.2K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Weifang Hengjin Nonwoven Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $377.1K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Xinjiang Zhongtai Henghui Medical Sanitary Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.5K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Shandong Xinglin Non-Woven Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 25-70克非织造布、980200 |
| 3549f70594ceb105794a25c641ac8f1d | 1 | $52.7K | ||
| Rizhao Chenxu New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 轻质无纺布、轻质无纺布 |
| 6d83373e1e26a99ad3017f1b44f62281 | 1 | $15.9K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Dot Corp. | 美国 | 22 | $727.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Mega Dot Corp | 越南 | 3 | $32.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Alongny Inc. | 越南 | 1 | $15.1K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Alongny Inc. | 美国 | 3 | $12.5K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 二氧化硅、木托盘 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | XINJIANG ZHONGTAI HENGHUI MEDICAL SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | XINJIANG ZHONGTAI HENGHUI MEDICAL SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-13 | 25-70克非织造布 | WEIFANG HONGBO NON WOVEN FABRICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-13 | 25-70克非织造布 | WEIFANG HONGBO NON WOVEN FABRICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-13 | 25-70克非织造布 | WEIFANG HONGBO NON WOVEN FABRICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-09 | 25-70克非织造布 | WEIFANG HONGBO NON WOVEN FABRICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-09 | 25-70克非织造布 | WEIFANG HONGBO NON WOVEN FABRICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | SHANDONG XINGLIN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | SHANDONG XINGLIN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | SHANDONG XINGLIN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $13.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | ALONGNY INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | ALONGNY INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $48.6K |
| 2026-03-18 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $8.6K |
| 2026-03-18 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $28.2K |
| 2026-02-05 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-05 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 越南 | $38.7K |
| 2026-01-13 | 塑料涂层织物 | MEGA DOT CORP | 美国 | $6.2K |