CAO GIA QUAI ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG CAO GIA QUý
202
进口笔数
0
出口笔数
$914.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800743345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M8EJWM |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Ấp Phước Tân, Xã Tân Phước, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CAO GIA QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Ấp Phước Tân, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84906924499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $700.1K |
| 中国 | 2 | $214.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 183 | $652.4K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $134.2K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| NINGBO GROWTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $80.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CTY TNHH CHARM MING (VIET NAM) | 越南 | 16 | $47.7K | 钢铁废料 |
| CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 越南 | 1 | $26 | 带接头绝缘电线、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 手动计量泵 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-19 | 真空泵 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $80.1K |
| 2025-12-19 | 液体流量计 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 真空泵 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-07-07 | 钢铁废料 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-06-27 | 钢铁废料 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-06-27 | 钢铁废料 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-18 | 钢铁废料 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-11 | 钢铁废料 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |