Tuyen Hung Mau Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phát Triển Tuyền Hưng Mậu
107
进口笔数
6
出口笔数
$4.26M
进口金额
$196.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700838635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P67YDH |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Lô B6, Ô 9, Đường D3, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TUYỀN HƯNG MẬU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Ô 9, Đường D3, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 382492 | 甲基膦酸酯 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $4.24M |
| 中国台湾 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $196.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingdecor (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.33M | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.19M | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $519.4K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Guangzhou Huimao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $385.6K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
| Changle Keyuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $280.2K | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Sunshine Oji (Shouguang) Specialty Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.5K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Hangzhou Lin'an Zhengda Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $186.7K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
| Chenxi Intelligent CNC Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-16 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | KINGDECOR (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $19.4K |
| 2026-04-10 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $10.6K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $357 |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $1.1K |