Seiko KDS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEIKO KDS
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$62.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317156743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU4QWPU |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | 643/56 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEIKO KDS |
| 企业英文名称 | SEIKO KDS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 643/56 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0939790008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $61.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 8 | $30.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Asahi Polyslider Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 贱金属配件 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2025-09-30 | 贱金属配件 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $733 |
| 2025-09-10 | 非合成纤维帐篷 | SEIWA ELECTRIC (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-09-08 | 绝缘电线 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-09-08 | 自动断路器 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-09-08 | 绝缘电线 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2025-09-08 | 绝缘电线 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-09-08 | 绝缘电线 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2025-09-08 | 绝缘电线 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-09-08 | 自动断路器 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |