Hieu Hanh Production Trading Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Hiếu Hạnh
15
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308828251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27TE8B2 |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | 44B1, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HIẾU HẠNH |
| 企业英文名称 | HIEU HANH PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44B1, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 电话 | +842862541508 |
| 邮箱 | nguyenhieuhanh0084@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842837106827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $5.23M |
| 韩国 | 1 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 7 | $2.65M | ||
| Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.46M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $947.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $664.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $453.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $330.7K | ||
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $68.4K |
| 2024-05-02 | 10mm以上热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $75.4K |
| 2024-05-02 | 热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $296.1K |
| 2024-05-02 | 热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $461.7K |
| 2024-05-02 | 热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $248.7K |
| 2024-05-02 | 热轧钢卷 | Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | $311.8K |
| 2024-01-16 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2024-01-16 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-16 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-01-16 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.5K |