Concept Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CONCEPT WOOD

51
进口笔数
72
出口笔数
$2.82M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.6K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-09进口 $83.6K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-05进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 5 笔2025-08进口 $116.2K · 2 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $98.5K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $216.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $70.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $96.8K · 3 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-07进口 $302.3K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.6K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-09进口 $83.6K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-05进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 5 笔2025-08进口 $116.2K · 2 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $98.5K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $216.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $70.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $96.8K · 3 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-07进口 $302.3K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314190880
企查查编码QVN08R0UK1
成立日期2017-01-09
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CONCEPT WOOD
企业英文名称CONCEPT WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513832457
邮箱Maggie@danzersino.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440810针叶木单板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$1.39M
越南9$420.4K
中国5$360.0K
捷克4$257.2K
加蓬4$196.3K
加纳6$188.6K
马来西亚1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$608.5K
马来西亚13$431.5K
菲律宾12$40.6K
新加坡1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danzer Veneer Americas Inc.美国17$1.18M其他薄木板、橡木原木
Danzner Veneer Europe GmbH德国4$257.2K其他薄木板、热带木薄板
Ever Harvest Asia Projects Ltd.越南6$231.6K其他薄木板、其他粗加工木材
Mavericks International Wood Co., Ltd.加蓬4$171.6K其他薄木板、针叶木单板
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南1$150.4K其他薄木板、汽车座椅零件
Ying Ze Trading Co., Ltd.越南2$139.2K其他薄木板、6毫米以上白蜡木
UNIVERSAL VENEER SALES CORP美国2$95.0K其他薄木板、橡木原木
Danzer Veneer Americas Inc.中国1$83.9K其他薄木板
FORWOOD GLOBAL LIMITED中国香港2$66.2K其他薄木板
Universal Veneer Africa加纳2$65.7K其他薄木板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南46$608.5K瓦楞纸板、其他钢铁制品
PLYMAX VENEER SDN.BHD.马来西亚13$431.5K其他薄木板、9mm以上MDF板
COSONSA MANUFACTURING, INC.菲律宾12$40.6K其他薄木板、黄铜丝
Natureal International Products & Services Pte. Ltd.新加坡1$16.0K针叶木单板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他薄木板Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-23其他薄木板UNIVERSAL VENEER SALES CORP美国$11.0K
2026-07-23其他薄木板UNIVERSAL VENEER SALES CORP美国$52.3K
2026-07-23其他薄木板Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$56.4K
2026-07-23其他薄木板Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$18.6K
2026-07-23其他薄木板Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$25.7K
2026-07-23其他薄木板UNIVERSAL VENEER SALES CORP美国$6.1K
2026-07-23其他薄木板Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$47.9K
2026-07-01其他薄木板Danzer Veneer Americas Inc.美国$11.4K
2026-07-01其他薄木板Danzer Veneer Americas Inc.美国$1.5K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$874
2026-07-28其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$1.2K
2026-07-28其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$1.7K
2026-07-28其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$479
2026-07-28其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$3.6K
2026-06-29其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$2.0K
2026-06-29其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$4.2K
2026-06-29其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$771
2026-06-29其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$3.1K
2026-06-29其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Concept Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →