Concept Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONCEPT WOOD
44
进口笔数
40
出口笔数
$2.37M
进口金额
$719.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-05
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08R0UK1 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONCEPT WOOD |
| 企业英文名称 | CONCEPT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842513832457 |
| 邮箱 | Maggie@danzersino.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.17M |
| 越南 | 8 | $370.8K |
| 捷克 | 4 | $257.2K |
| 中国 | 4 | $209.6K |
| 加蓬 | 4 | $196.3K |
| 加纳 | 5 | $162.1K |
| 马来西亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $375.6K |
| 越南 | 22 | $293.5K |
| 菲律宾 | 10 | $34.7K |
| 新加坡 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danzer Veneer Americas Inc. | 美国 | 15 | $1.07M | 其他薄木板、橡木原木 |
| Danzner Veneer Europe GmbH | 德国 | 4 | $257.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 6 | $231.6K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Mavericks International Wood Co., Ltd. | 加蓬 | 5 | $218.8K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Ying Ze Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.2K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Danzer Veneer Americas Inc. | 中国 | 1 | $83.9K | 其他薄木板 |
| Universal Veneer Africa | 加纳 | 2 | $65.7K | 其他薄木板 |
| Zhuhai Longqing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | 其他薄木板 |
| M. Bohlke Veneer Corp. | 美国 | 1 | $58.3K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Dongguan Lin Mei Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 其他薄木板、乙烯聚合物棒材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | 7 | $375.6K | 其他薄木板、5mm以下MDF板 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $293.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| f2e802c51c671ab634dcb01a53c1f913 | 10 | $34.7K | ||
| Natureal International Products & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.0K | 其他杀鼠剂、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他薄木板 | UNIVERSAL VENEER SALES CORP | 美国 | $15.8K |
| 2026-03-17 | 其他薄木板 | UNIVERSAL VENEER SALES CORP | 美国 | $9.7K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | MAVERICKS INTERNATIONAL WOOD CO LTD | 加蓬 | $24.0K |
| 2026-02-12 | 其他薄木板 | DANZER VENEER AMERICAS INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 其他薄木板 | DANZER VENEER AMERICAS INC | 美国 | $26.6K |
| 2026-02-12 | 其他薄木板 | DANZER VENEER AMERICAS INC | 美国 | $70.8K |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-12-11 | 其他薄木板 | M BOHLKE VENEER CORP | 美国 | $21.2K |
| 2025-12-11 | 其他薄木板 | M BOHLKE VENEER CORP | 美国 | $13.4K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他薄木板 | COSONSA MANUFACTURING, INC. | 菲律宾 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | COSONSA MANUFACTURING, INC. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 其他薄木板 | Cosonsa Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $26.0K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 其他薄木板 | PLYMAX VENEER SDN.BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 其他薄木板 | Cosonsa Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $2.2K |