Happy Hands Manufacture & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT KHẩU HAPPY HANDS
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$281.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108493569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD0KN8E |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Đội 3 - Thôn Nhân Lý, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HAPPY HANDS |
| 企业英文名称 | HAPPY HANDS MANUFACTURE AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Nhân Lý, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84986815105 |
| 邮箱 | nhinhphunghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 6 | $105.5K |
| 法国 | 5 | $68.9K |
| 丹麦 | 5 | $68.2K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
| 瑞典 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ENERJI Elektrik Elektronik Muh. Ins. Taah. San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $105.5K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Mikropolis Ejendom ApS | 丹麦 | 5 | $68.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| SARL FAR | 法国 | 3 | $36.6K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Vertbaudet | 法国 | 2 | $32.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| THE HOLM COLLECTIVE AB | 瑞典 | 1 | $13.3K | 藤编篮筐 |
| SARL F A R | 越南 | 1 | $13.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Ljungsleds Plantskola Ab | 瑞典 | 1 | $12.4K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.7K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.2K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $2.3K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.3K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.3K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $981 |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $828 |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.0K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $1.7K |
| 2026-02-12 | 藤编篮筐 | THE HOLM COLLECTIVE AB | — | $835 |