Happy Hands Manufacture & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT KHẩU HAPPY HANDS

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$281.4K
出口金额
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108493569
企查查编码QVNDD0KN8E
成立日期2018-11-02
联系地址Đội 3 - Thôn Nhân Lý, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HAPPY HANDS
企业英文名称HAPPY HANDS MANUFACTURE AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 3, Thôn Nhân Lý, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84986815105
邮箱nhinhphunghp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其6$105.5K
法国5$68.9K
丹麦5$68.2K
越南1$13.2K
瑞典1$12.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3ENERJI Elektrik Elektronik Muh. Ins. Taah. San. ve Tic. Ltd. Sti土耳其6$105.5K竹编篮筐、藤编篮筐
Mikropolis Ejendom ApS丹麦5$68.2K竹编篮筐、藤编篮筐
SARL FAR法国3$36.6K竹编篮筐、植物纤维制品
Vertbaudet法国2$32.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
THE HOLM COLLECTIVE AB瑞典1$13.3K藤编篮筐
SARL F A R越南1$13.2K竹编篮筐、藤编篮筐
Ljungsleds Plantskola Ab瑞典1$12.4K藤编篮筐

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.7K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.2K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$2.3K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.3K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.3K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$981
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$828
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.0K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$1.7K
2026-02-12藤编篮筐THE HOLM COLLECTIVE AB$835

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Happy Hands Manufacture & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →