Vietnam Tile Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GạCH MEN VIệT NAM

29
进口笔数
2
出口笔数
$286.8K
进口金额
$27.4K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-02-14
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002268745
企查查编码QVNDDG5VKV
成立日期2023-07-17
联系地址Số 353 Quang Trung, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GẠCH MEN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CERAMIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 353 Quang Trung, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话0398603236
邮箱mce@meijia.vn
官网www.meijia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
841280气动发动机
848420机械密封件
841370其他离心泵
848340齿轮及变速器
350699其他粘合剂≤1kg
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
85015375千瓦以上交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$174.8K
中国台湾7$73.9K
日本5$20.9K
法国1$11.3K
德国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$17.3K
中国1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaoning Iron International Trade Co., Ltd.中国5$131.3K电力控制板、阀门龙头
INTAKE MECHANICAL POWER CORP中国台湾5$42.1K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Hunan Gaode Technology Co., Ltd.中国4$28.2K其他钢铁制品、阀门龙头
INSHENG PUMP ENERGY SOLUTION CO LTD中国台湾2$27.3K其他离心泵、机械密封件
Longi Magnet Co., Ltd.中国1$11.8K矿物处理机器、矿物加工机零件
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$11.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
MINJOU ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国台湾1$11.1K阀门龙头
Intake Mechanical Power Corp日本3$8.9K气动发动机、其他钢铁制品
d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c1$5.8K
TA SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾1$5.4K其他风扇、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTAKE MECHANICAL POWER CORP中国台湾1$17.3K75千瓦以上交流电机、工业热交换器
Shanghai Simfa Import & Export Co., Ltd.中国1$10.1K工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05其他钢铁制品JIANGSU TENGKAI中国$8
2025-11-05钢铁螺钉螺栓JIANGSU TENGKAI中国$7
2025-11-05其他钢铁制品JIANGSU TENGKAI中国$45
2025-08-28机械密封件INTAKE MECHANICAL POWER CORP中国台湾$13.2K
2025-08-21其他钢铁制品INTAKE MECHANICAL POWER CORP日本$1.5K
2025-07-16其他钢铁制品HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.6K
2025-07-02衡器零件LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.2K
2025-06-17非可锻铸铁件LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$33.0K
2025-02-19传动部件HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD中国$625
2025-02-19齿轮及变速器HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD中国$760

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14工业热交换器SHANGHAI SIMFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.1K
2024-10-3175千瓦以上交流电机INTAKE MECHANICAL POWER CORP中国台湾$17.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Tile Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →