Vietnam Tile Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GạCH MEN VIệT NAM
29
进口笔数
2
出口笔数
$286.8K
进口金额
$27.4K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-02-14
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002268745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDG5VKV |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 353 Quang Trung, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GẠCH MEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CERAMIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 353 Quang Trung, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0398603236 |
| 邮箱 | mce@meijia.vn |
| 官网 | www.meijia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $174.8K |
| 中国台湾 | 7 | $73.9K |
| 日本 | 5 | $20.9K |
| 法国 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $17.3K |
| 中国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.3K | 电力控制板、阀门龙头 |
| INTAKE MECHANICAL POWER CORP | 中国台湾 | 5 | $42.1K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Hunan Gaode Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| INSHENG PUMP ENERGY SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $27.3K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Longi Magnet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| MINJOU ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.1K | 阀门龙头 |
| Intake Mechanical Power Corp | 日本 | 3 | $8.9K | 气动发动机、其他钢铁制品 |
| d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c | 1 | $5.8K | ||
| TA SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTAKE MECHANICAL POWER CORP | 中国台湾 | 1 | $17.3K | 75千瓦以上交流电机、工业热交换器 |
| Shanghai Simfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | JIANGSU TENGKAI | 中国 | $8 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU TENGKAI | 中国 | $7 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | JIANGSU TENGKAI | 中国 | $45 |
| 2025-08-28 | 机械密封件 | INTAKE MECHANICAL POWER CORP | 中国台湾 | $13.2K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | INTAKE MECHANICAL POWER CORP | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-02 | 衡器零件 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-06-17 | 非可锻铸铁件 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-02-19 | 传动部件 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $625 |
| 2025-02-19 | 齿轮及变速器 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $760 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 工业热交换器 | SHANGHAI SIMFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-10-31 | 75千瓦以上交流电机 | INTAKE MECHANICAL POWER CORP | 中国台湾 | $17.3K |