Sao Hoa Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sao Hoa Việt
461
进口笔数
0
出口笔数
$20.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312594535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN5FMUY |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | 236/19 Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO HOA VIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/19 Thái Phiên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với hoạt động "In Ấn, Dịch vụ liên quan đến in; Hoàn thiện sản phẩm dệt", sau khi được nhà đầu tư góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839749102 |
| 邮箱 | ngatranqn124@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 430 | $19.73M |
| 韩国 | 30 | $420.7K |
| 美国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining CRD International Co., Ltd. | 中国 | 121 | $7.60M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.53M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Xusen HCR Digital Media Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.28M | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 37 | $885.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Yuanyuan Digital Inkjet Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $525.2K | 自粘塑料片、塑料涂层织物 |
| Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $513.7K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Shandong Glory International Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $442.6K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $423.0K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Inktec Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $420.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $414.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |