Apicoo Robotics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTIC APICOO VIệT NAM

15
进口笔数
16
出口笔数
$63.4K
进口金额
$89.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $857 · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $857 · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109343950
企查查编码QVN67X31CC
成立日期2020-09-17
联系地址Số nhà 35, ngách 69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOTIC APICOO VIỆT NAM
企业英文名称APICOO ROBOTICS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 35, ngách 69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0981992626
邮箱vogialoc@gmail.com
官网www.apicoorobotics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本53.2481亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
847990功能机器零件
848210滚珠轴承
850440静止变流器
852869其他投影仪
853710电力控制板
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$58.9K
越南3$3.0K
德国1$1.2K
意大利1$230
中国台湾1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$50.9K
瑞士5$25.7K
美国2$9.8K
英国1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGILE ROBOTS SG PTE. LTD新加坡1$50.9K功能机器零件
Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$5.0K750W以下直流电机、电动机及零件
JOSHUA RUIZ美国1$3.0K功能机器零件
Jiangxi Xintuo Enterprise Co., Ltd.中国2$1.8K750W-75kW直流电机、飞机螺旋桨
Synapticon GmbH德国1$1.3K静止变流器、其他电路开关装置
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solo Motor Controllers S.R.L.意大利1$230电力控制板
AliExpress加纳1$127980710、自动数据处理机处理部件
Arie Barendregt加拿大1$15功能机器零件
A.N.S. Machine LLC越南1$15功能机器零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aidin Robotics韩国3$31.9K功能机器零件
Michael Wendling瑞士2$10.2K功能机器零件
Apple Inc.美国2$9.8K10公斤以下便携电脑、通信设备
PHOENIX MECANO SOLUTIONS AG美国1$8.1K其他铝制品、功能机器零件
Apicoo Robotics Korea Co., Ltd.韩国1$7.7K功能机器零件
ERT SOLUTIONS SA瑞士1$4.4K功能机器零件
DEPARTMENT OF ENGINEERING英国1$3.4K工业机器人
ILHYEOK KWON - NEUROMEKA韩国1$3.2K功能机器零件
OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT瑞士1$3.0K功能机器零件
Pohang University of Science and Technology韩国1$3.0K功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29电动机及零件Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29电动机及零件Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国$226
2026-04-12功能机器零件AGILE ROBOTS SG PTE. LTD中国$25.4K
2026-04-12功能机器零件AGILE ROBOTS SG PTE. LTD中国$25.4K
2026-03-31其他投影仪Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-03-23电动机及零件Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-03-04功能机器零件JOSHUA RUIZ越南$3.0K
2025-12-26电动机及零件Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国$186
2025-12-26电动机及零件Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2025-10-30功能机器零件A.N.S. Machine LLC越南$15

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08功能机器零件ERT SOLUTIONS SA瑞士$2.4K
2026-07-08功能机器零件ERT SOLUTIONS SA瑞士$2.0K
2026-05-15功能机器零件ILHYEOK KWON - NEUROMEKA韩国$3.2K
2026-04-16功能机器零件Apple Inc.美国$4.9K
2026-02-12功能机器零件Apple Inc.美国$4.9K
2026-02-12功能机器零件POSTECH (POHANG UNIVERSITY OF SCIENCE & TECHNOLOGY)韩国$3.0K
2026-02-12功能机器零件OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT瑞士$100
2026-02-12功能机器零件OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT瑞士$2.9K
2026-01-08功能机器零件PHOENIX MECANO SOLUTIONS AG瑞士$8.1K
2025-08-29功能机器零件Aidin Robotics韩国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Apicoo Robotics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →