Apicoo Robotics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTIC APICOO VIệT NAM
15
进口笔数
16
出口笔数
$63.4K
进口金额
$89.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109343950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67X31CC |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 35, ngách 69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOTIC APICOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APICOO ROBOTICS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, ngách 69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0981992626 |
| 邮箱 | vogialoc@gmail.com |
| 官网 | www.apicoorobotics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 53.2481亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $58.9K |
| 越南 | 3 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $230 |
| 中国台湾 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $50.9K |
| 瑞士 | 5 | $25.7K |
| 美国 | 2 | $9.8K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGILE ROBOTS SG PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $50.9K | 功能机器零件 |
| Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| JOSHUA RUIZ | 美国 | 1 | $3.0K | 功能机器零件 |
| Jiangxi Xintuo Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 750W-75kW直流电机、飞机螺旋桨 |
| Synapticon GmbH | 德国 | 1 | $1.3K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solo Motor Controllers S.R.L. | 意大利 | 1 | $230 | 电力控制板 |
| AliExpress | 加纳 | 1 | $127 | 980710、自动数据处理机处理部件 |
| Arie Barendregt | 加拿大 | 1 | $15 | 功能机器零件 |
| A.N.S. Machine LLC | 越南 | 1 | $15 | 功能机器零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aidin Robotics | 韩国 | 3 | $31.9K | 功能机器零件 |
| Michael Wendling | 瑞士 | 2 | $10.2K | 功能机器零件 |
| Apple Inc. | 美国 | 2 | $9.8K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| PHOENIX MECANO SOLUTIONS AG | 美国 | 1 | $8.1K | 其他铝制品、功能机器零件 |
| Apicoo Robotics Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.7K | 功能机器零件 |
| ERT SOLUTIONS SA | 瑞士 | 1 | $4.4K | 功能机器零件 |
| DEPARTMENT OF ENGINEERING | 英国 | 1 | $3.4K | 工业机器人 |
| ILHYEOK KWON - NEUROMEKA | 韩国 | 1 | $3.2K | 功能机器零件 |
| OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT | 瑞士 | 1 | $3.0K | 功能机器零件 |
| Pohang University of Science and Technology | 韩国 | 1 | $3.0K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电动机及零件 | Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 电动机及零件 | Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $226 |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | AGILE ROBOTS SG PTE. LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | AGILE ROBOTS SG PTE. LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 电动机及零件 | Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | JOSHUA RUIZ | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-26 | 电动机及零件 | Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2025-12-26 | 电动机及零件 | Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | A.N.S. Machine LLC | 越南 | $15 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 功能机器零件 | ERT SOLUTIONS SA | 瑞士 | $2.4K |
| 2026-07-08 | 功能机器零件 | ERT SOLUTIONS SA | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-05-15 | 功能机器零件 | ILHYEOK KWON - NEUROMEKA | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | Apple Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-02-12 | 功能机器零件 | Apple Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-02-12 | 功能机器零件 | POSTECH (POHANG UNIVERSITY OF SCIENCE & TECHNOLOGY) | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 功能机器零件 | OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT | 瑞士 | $100 |
| 2026-02-12 | 功能机器零件 | OST - OSTSCHWEIZER FACHHOCHSCHULE PROCUREMENT | 瑞士 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 功能机器零件 | PHOENIX MECANO SOLUTIONS AG | 瑞士 | $8.1K |
| 2025-08-29 | 功能机器零件 | Aidin Robotics | 韩国 | $8.8K |