Vina Tai Loc Packing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Vi Na Tài Lộc
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$572.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701574470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6ABRJP |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 287/2 khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ VI NA TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | VINA TAI LOC PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 976, Tờ Bản Đồ 21, Tổ 2, Khu Phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84903720517 |
| 邮箱 | tailocpacking@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $529.9K |
| 中国香港 | 4 | $23.3K |
| 中国台湾 | 4 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Nice Holdings Ltd. | 越南 | 39 | $396.0K | 鞋靴零件、泡沫橡胶板 |
| Orion Shoes Ind. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $85.8K | 智能卡、鞋靴零件 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 越南 | 10 | $56.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GREAT NICE HOLDINGS LTD | 中国香港 | 3 | $21.6K | 鞋靴零件、非瓦楞折叠盒 |
| Ding Cyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Successful Resources Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 橡胶塑料鞋件、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DING CYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | GREAT NICE HOLDINGS LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | ORION SHOES IND CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 非瓦楞折叠盒 | GREAT NICE HOLDINGS LTD | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-02-27 | 非瓦楞折叠盒 | ORION SHOES IND CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 非瓦楞折叠盒 | GREAT NICE HOLDINGS LTD | 中国香港 | $9.7K |
| 2026-01-16 | 非瓦楞折叠盒 | ORION SHOES IND CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 瓦楞纸箱 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $99 |
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $198 |