QUANG THAI BU LONG PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BU LôNG QUANG THáI
5
进口笔数
0
出口笔数
$184.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317050779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84J907S |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | 25A Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BU LÔNG QUANG THÁI |
| 企业英文名称 | QUANG THAI BU LONG PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25A Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0908230468 |
| 邮箱 | bulongquangthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $184.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG RUNHONG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $151.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $33.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $719 |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-07-09 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-07-09 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-07-09 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |