PHUC DONG TIEN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 合金钢焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Phúc Đồng Tiến
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105424856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN297P2RR |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC ĐỒNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02439533285 |
| 邮箱 | phucdongtien@gmail.com |
| 传真 | 02439533283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-10-20 | 合金钢焊管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-20 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-10-20 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |