Daerimtech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAERIM TECH VINA
28
进口笔数
521
出口笔数
$373.9K
进口金额
$8.81M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601253852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6MHGND |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Khu B, Khu công nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAERIM TECH VINA |
| 企业英文名称 | DAERIM TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842083762589 |
| 邮箱 | daerimvina@naver.com |
| 传真 | 02083762588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 327.7887亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $333.6K |
| 韩国 | 2 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 521 | $8.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $199.1K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $70.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $9.7K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 256 | $4.61M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 257 | $4.12M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 非炉用碳电极 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $56 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $51 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $127 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $78 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $35 |