LD Electric Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MáY LD
34
进口笔数
100
出口笔数
$650.7K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202168340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH8FBNV |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 602 Quốc lộ 5A, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY LD |
| 企业英文名称 | LD ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 602 Quốc lộ 5A, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253522568 |
| 邮箱 | ctylidavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $650.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $337.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.8K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Hejin Kente Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Hua Yue Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.5K | 活性碳、棉针织男装 |
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
| Hongkong Chenhui Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $346.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $337.8K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 30 | $156.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $115.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $33.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 10 | $28.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Honor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他车辆 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 矿物棉 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 矿物棉 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 矿物棉 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-15 | 合金钢焊管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $149 |