Thao Nguyen HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Nguyên Hd
0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$12.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101788639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4ED81T |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 17A Nguyễn Thị Bảy, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGUYÊN HD |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17A Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84903944569 |
| 邮箱 | thtuan.thaonguyenhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 264 | $11.91M |
| 越南 | 2 | $106.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGC Solutions | 加纳 | 93 | $4.80M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| Aju Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 92 | $3.93M | 木颗粒、未锻轧铝合金 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.58M | 木颗粒 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $531.7K | 木颗粒 |
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 13 | $424.0K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| LX International Corp. | 韩国 | 5 | $230.8K | 木颗粒、钢制气罐 |
| Greenpeak Corp. | 韩国 | 10 | $183.7K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| SN Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $165.0K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 2 | $106.8K | 木颗粒、通信设备 |
| Unimac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.2K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | SN Global Co., Ltd. | 韩国 | $37.1K |
| 2025-12-26 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $43.1K |
| 2025-12-18 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $43.4K |
| 2025-12-10 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $43.3K |
| 2025-12-02 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $43.5K |
| 2025-11-21 | 聚合木燃料 | SN Global Co., Ltd. | 韩国 | $46.2K |
| 2025-11-14 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $40.7K |
| 2025-11-08 | 聚合木燃料 | SN Global Co., Ltd. | 韩国 | $22.0K |
| 2025-11-07 | 聚合木燃料 | GREENPEAK CORP ORATION | 韩国 | $21.8K |
| 2025-11-03 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $40.5K |