Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 582 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng

582
进口笔数
19
出口笔数
$79.6K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-16
最近出口
109
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $36 · 1 笔2024-04进口 $208 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 9 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $300 · 8 笔出口 $14 · 2 笔2024-09进口 $66 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573 · 10 笔出口 $34 · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440 · 14 笔出口 $12 · 2 笔2025-02进口 $112 · 17 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $92 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $787 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $305 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44 · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370 · 36 笔出口 $134 · 2 笔2025-11进口 $446 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 26 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 18 笔出口 $758 · 3 笔2026-05进口 $186 · 25 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-06进口 $498 · 43 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $36 · 1 笔2024-04进口 $208 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 9 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $300 · 8 笔出口 $14 · 2 笔2024-09进口 $66 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573 · 10 笔出口 $34 · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440 · 14 笔出口 $12 · 2 笔2025-02进口 $112 · 17 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $92 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $787 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $305 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44 · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370 · 36 笔出口 $134 · 2 笔2025-11进口 $446 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 26 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 18 笔出口 $758 · 3 笔2026-05进口 $186 · 25 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-06进口 $498 · 43 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311526885
企查查编码QVN114C4EK
成立日期2012-01-18
联系地址Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROFINS SẮC KÝ HẢI ĐĂNG
企业英文名称EUROFINS SAC KY HAI DANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84838239643
传真0838239872
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本886.6373亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
980000980000
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
210390混合调味料
200799其他果仁制品
220190其他水
200989其他单一果蔬汁
110100小麦粉
170290其他糖混合物
200939高糖柑橘汁

出口

HS 编码产品
220890其他酒精饮料
100610稻谷
090411整粒胡椒
220590调味葡萄酒>2升
300390非零售药品
382290其他诊断试剂
420299其他纤维纸板容器
491110商业广告材料
491199其他印刷品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$27.9K
丹麦3$21.2K
爱尔兰4$19.4K
中国19$2.2K
泰国158$2.1K
印度尼西亚44$1.7K
菲律宾60$898
马来西亚175$751
德国1$600
日本23$584

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$3.0K
柬埔寨2$230
德国4$225
英国2$72
法国4$33
新加坡3$27
西班牙1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EUROFINS FOOD TESTING MALAYSIA SDN马来西亚81$30.0K980000、其他食品制剂
Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国148$977其他果仁制品、混合调味料
Eurofins Technology Service Suzhou Co., Ltd.中国12$400烘焙咖啡、其他非酒精饮料
Eurofins Analytical & Assurance Services Philippines菲律宾22$393其他食品制剂、其他水
Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd.新加坡9$383混合调味料、食品香料
ALIET GREEN LTD印度尼西亚12$364其他糖混合物、其他果仁制品
Eurofins Analytical & Assurance菲律宾14$148小麦粉、其他水
Muhammad Syafiq马来西亚33$63980000、其他食品制剂
Eurofins Food Testing (M) Sdn. Bhd.马来西亚37$37980000、其他食品制剂
Eurofins Food Testing Japan K.K.日本17$26其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurofins Agro Wageningen荷兰1$3.0K其他粘土、其他天然砂
Q-INTERLINE A/S丹麦1$3.0K光学零件
EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.3$758其他纤维纸板容器、商业广告材料
Eurofins Agroscience Services Chem GmbH德国2$209稻谷、其他食品制剂
Charles River Laboratories英国2$72其他杂环化合物、其他吡唑化合物
Pernod Ricard Headquarters法国4$33其他酒精饮料、调味葡萄酒>2升
Pernod Ricard Singapore Pte. Ltd.新加坡2$20其他酒精饮料、汽酒
Eurofins Agroscience Services Ecochem GmbH德国1$15稻谷、糙米
SIX BATTERY RD新加坡1$7其他酒精饮料
Institute For Food Safety And Food Hygiene德国1$1其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鲜冷鸡块及杂碎Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$1
2026-06-26矿泉水及汽水Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$5
2026-06-26其他单一果蔬汁CARDINAL AGRI PRODUCTS, INC.菲律宾$1
2026-06-26蛋白浓缩物Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$12
2026-06-26其他食品制剂CARDINAL AGRI PRODUCTS, INC.菲律宾$1
2026-06-26猫狗粮Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$10
2026-06-26其他食品制剂Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$12
2026-06-26其他食品制剂Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$12
2026-06-25其他食品制剂Eurofins Food Testing Japan K.K.日本$1
2026-06-25加糖可可粉Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国$3

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16其他钢铁制品Eurofins Agro Wageningen—$1.6K
2026-05-16其他钢铁制品Eurofins Agro Wageningen—$1.4K
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.—$104
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.—$80
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.—$144
2026-04-05其他纤维纸板容器EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$30
2026-04-02其他印刷品EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.—$200
2026-04-02其他铝制品EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$200
2026-03-03光学零件Q-INTERLINE A/S丹麦$1.4K
2026-03-03光学零件Q-INTERLINE A/S丹麦$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →