Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 582 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng
582
进口笔数
19
出口笔数
$79.6K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-16
最近出口
109
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311526885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN114C4EK |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROFINS SẮC KÝ HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | EUROFINS SAC KY HAI DANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84838239643 |
| 传真 | 0838239872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 886.6373亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980000 | 980000 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220190 | 其他水 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 220590 | 调味葡萄酒>2升 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $27.9K |
| 丹麦 | 3 | $21.2K |
| 爱尔兰 | 4 | $19.4K |
| 中国 | 19 | $2.2K |
| 泰国 | 158 | $2.1K |
| 印度尼西亚 | 44 | $1.7K |
| 菲律宾 | 60 | $898 |
| 马来西亚 | 175 | $751 |
| 德国 | 1 | $600 |
| 日本 | 23 | $584 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $230 |
| 德国 | 4 | $225 |
| 英国 | 2 | $72 |
| 法国 | 4 | $33 |
| 新加坡 | 3 | $27 |
| 西班牙 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROFINS FOOD TESTING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 81 | $30.0K | 980000、其他食品制剂 |
| Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 148 | $977 | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Eurofins Technology Service Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 12 | $400 | 烘焙咖啡、其他非酒精饮料 |
| Eurofins Analytical & Assurance Services Philippines | 菲律宾 | 22 | $393 | 其他食品制剂、其他水 |
| Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $383 | 混合调味料、食品香料 |
| ALIET GREEN LTD | 印度尼西亚 | 12 | $364 | 其他糖混合物、其他果仁制品 |
| Eurofins Analytical & Assurance | 菲律宾 | 14 | $148 | 小麦粉、其他水 |
| Muhammad Syafiq | 马来西亚 | 33 | $63 | 980000、其他食品制剂 |
| Eurofins Food Testing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $37 | 980000、其他食品制剂 |
| Eurofins Food Testing Japan K.K. | 日本 | 17 | $26 | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofins Agro Wageningen | 荷兰 | 1 | $3.0K | 其他粘土、其他天然砂 |
| Q-INTERLINE A/S | 丹麦 | 1 | $3.0K | 光学零件 |
| EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | 3 | $758 | 其他纤维纸板容器、商业广告材料 | |
| Eurofins Agroscience Services Chem GmbH | 德国 | 2 | $209 | 稻谷、其他食品制剂 |
| Charles River Laboratories | 英国 | 2 | $72 | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Pernod Ricard Headquarters | 法国 | 4 | $33 | 其他酒精饮料、调味葡萄酒>2升 |
| Pernod Ricard Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20 | 其他酒精饮料、汽酒 |
| Eurofins Agroscience Services Ecochem GmbH | 德国 | 1 | $15 | 稻谷、糙米 |
| SIX BATTERY RD | 新加坡 | 1 | $7 | 其他酒精饮料 |
| Institute For Food Safety And Food Hygiene | 德国 | 1 | $1 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鲜冷鸡块及杂碎 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-26 | 矿泉水及汽水 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-06-26 | 其他单一果蔬汁 | CARDINAL AGRI PRODUCTS, INC. | 菲律宾 | $1 |
| 2026-06-26 | 蛋白浓缩物 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12 |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | CARDINAL AGRI PRODUCTS, INC. | 菲律宾 | $1 |
| 2026-06-26 | 猫狗粮 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12 |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12 |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Eurofins Food Testing Japan K.K. | 日本 | $1 |
| 2026-06-25 | 加糖可可粉 | Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 其他钢铁制品 | Eurofins Agro Wageningen | — | $1.6K |
| 2026-05-16 | 其他钢铁制品 | Eurofins Agro Wageningen | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | — | $104 |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | — | $80 |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | — | $144 |
| 2026-04-05 | 其他纤维纸板容器 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $30 |
| 2026-04-02 | 其他印刷品 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | — | $200 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-03-03 | 光学零件 | Q-INTERLINE A/S | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 光学零件 | Q-INTERLINE A/S | 丹麦 | $1.6K |