Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng

360
进口笔数
18
出口笔数
$78.4K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
100
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $36 · 1 笔2024-04进口 $208 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 9 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $300 · 8 笔出口 $14 · 2 笔2024-09进口 $66 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573 · 10 笔出口 $34 · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440 · 14 笔出口 $12 · 2 笔2025-02进口 $68 · 10 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $39 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $342 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $705 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $346 · 18 笔出口 $134 · 2 笔2025-11进口 $435 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79 · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 25 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 18 笔出口 $758 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $36 · 1 笔2024-04进口 $208 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 9 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $300 · 8 笔出口 $14 · 2 笔2024-09进口 $66 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573 · 10 笔出口 $34 · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440 · 14 笔出口 $12 · 2 笔2025-02进口 $68 · 10 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $39 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $342 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $705 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $346 · 18 笔出口 $134 · 2 笔2025-11进口 $435 · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79 · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 25 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 18 笔出口 $758 · 3 笔

工商档案

企业注册号0311526885
企查查编码QVN114C4EK
成立日期2012-01-18
联系地址Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROFINS SẮC KÝ HẢI ĐĂNG
企业英文名称EUROFINS SAC KY HAI DANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E2b-3, đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84838239643
传真0838239872
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本886.6373亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
220190其他水
200989其他单一果蔬汁
110100小麦粉
200939高糖柑橘汁
120810大豆粉
170490糖果
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
220890其他酒精饮料
100610稻谷
090411整粒胡椒
220590调味葡萄酒>2升
300390非零售药品
382290其他诊断试剂
420299其他纤维纸板容器
491110商业广告材料
491199其他印刷品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$27.9K
丹麦3$21.2K
爱尔兰3$19.4K
中国18$2.2K
泰国112$1.7K
印度尼西亚33$1.5K
菲律宾53$790
德国1$600
日本20$581
柬埔寨8$470

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$3.0K
柬埔寨2$230
德国4$225
英国2$72
法国4$33
新加坡3$27
西班牙1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c24703cd7a133b47b69705f17828f12b11$29.7K
Eurofins Food Testing (Thailand) Co., Ltd.泰国102$564其他果仁制品、混合调味料
Eurofins Technology Service Suzhou Co., Ltd.中国11$399其他非酒精饮料、烘焙咖啡
Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd.新加坡9$383混合调味料、食品香料
Eurofins Analytical & Assurance Services Philippines菲律宾17$345其他食品制剂、其他水
Aliet Green Ltd.印度尼西亚7$239其他糖混合物、其他果仁制品
Eurofins Analytical & Assurance菲律宾14$148小麦粉、其他水
Als Arabia沙特阿拉伯7$104其他粘土、其他石制品
Eurofins Food Testing Japan K.K.日本16$24混合调味料、汤料制品
9433efa48193e4f2f1e6434f8f9709fa6$10

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q Interline A/S丹麦1$3.0K光学零件
EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.3$758其他纤维纸板容器、商业广告材料
Eurofins Agroscience Services Chem GmbH德国2$209稻谷、其他食品制剂
Charles River Laboratories英国2$72其他杂环化合物、其他吡唑化合物
Pernod Ricard Headquarters法国4$33其他酒精饮料、调味葡萄酒>2升
Pernod Ricard Singapore Pte. Ltd.新加坡2$20其他酒精饮料、汽酒
Eurofins Agroscience Services Ecochem GmbH德国1$15稻谷
SIX BATTERY RD新加坡1$7其他酒精饮料
Institute For Food Safety And Food Hygiene德国1$1其他诊断试剂
Eurofins Food Barcelona S.L.西班牙1$1非零售药品

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水Eurofins Analytical & Assurance Services Philippines菲律宾$8
2026-04-29棕榈/硬脂酸PT Eurofins Angler Biochemlab印度尼西亚$1
2026-04-29鱼虾粉粒DHL AVIATION - BRUHUB越南$1
2026-04-29动物油脂DHL AVIATION - BRUHUB越南$1
2026-04-29棕榈/硬脂酸PT Eurofins Angler Biochemlab印度尼西亚$1
2026-04-29其他水Eurofins Analytical & Assurance Services Philippines菲律宾$8
2026-04-29动物油脂DHL AVIATION - BRUHUB越南$1
2026-04-29鱼虾粉粒DHL AVIATION - BRUHUB越南$1
2026-04-23低芥酸菜籽油EUROFINS IZMIR GIDA ANA.LAB.LTD.STI土耳其$11
2026-04-23低芥酸菜籽油EUROFINS IZMIR GIDA ANA.LAB.LTD.STI土耳其$11

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.$104
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.$80
2026-04-06商业广告材料EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.$144
2026-04-05其他纤维纸板容器EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$30
2026-04-02其他印刷品EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.$200
2026-04-02其他铝制品EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$200
2026-03-03光学零件Q Interline A/S丹麦$1.4K
2026-03-03光学零件Q Interline A/S丹麦$1.6K
2025-10-23稻谷EUROFINS AGROSCIENCE SERVICES ECOCHEM GMBH德国$12
2025-10-23稻谷EUROFINS AGROSCIENCE SERVICES ECOCHEM GMBH德国$3

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eurofins Sắc Ký Hải Đăng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →