Thang Long Temeco Mechanical & Telecommunication Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIễN THôNG THăNG LONG TEMECO

6
进口笔数
10
出口笔数
$66.8K
进口金额
$755.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $145.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $145.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110115148
企查查编码QVNEF13CGT
成立日期2022-09-13
联系地址Km 7+500, Quốc lộ 3, Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỄN THÔNG THĂNG LONG TEMECO
企业英文名称THANG LONG TEMECO TELECOMMUNICATION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 7+500, Quốc lộ 3, Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02423231555
邮箱congtycokhithanglong1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
853939放电灯
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$52.3K
中国台湾1$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚7$457.6K
越南2$274.6K
布隆迪1$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Liaocheng Jinzheng Steel Pipe Co., Ltd.中国5$52.3K无缝钢管线、无缝钢管
UNION SOLAR ENERGY CO LTD中国台湾1$14.5K非LED灯具及发光标志、LED光伏照明装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania PLC英国8$520.5K绝缘电线、电力控制板
East African General Trade Co.越南1$211.7K其他钢铁制品、贱金属配件
East African General Trade Co.布隆迪1$23.4K发动机泵、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23LED光伏照明装置UNION SOLAR ENERGY CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-23LED光伏照明装置UNION SOLAR ENERGY CO LTD中国台湾$7.3K
2025-10-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.4K
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.4K
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.7K
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$520
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.1K
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.1K
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$961
2025-02-24无缝钢管SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$1.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$10.5K
2025-11-07其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$137.5K
2025-10-28其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$53.9K
2025-10-28其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC越南$62.9K
2025-10-17其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$2.0K
2025-10-17其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$1.6K
2025-10-17其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$6.4K
2025-10-17其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$18.2K
2025-09-24其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$1.4K
2025-09-24其他钢铁结构体VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$5.1K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Temeco Mechanical & Telecommunication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →