Thang Long Temeco Mechanical & Telecommunication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIễN THôNG THăNG LONG TEMECO
6
进口笔数
10
出口笔数
$66.8K
进口金额
$755.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110115148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF13CGT |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Km 7+500, Quốc lộ 3, Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỄN THÔNG THĂNG LONG TEMECO |
| 企业英文名称 | THANG LONG TEMECO TELECOMMUNICATION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 7+500, Quốc lộ 3, Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 02423231555 |
| 邮箱 | congtycokhithanglong1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853939 | 放电灯 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $52.3K |
| 中国台湾 | 1 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 7 | $457.6K |
| 越南 | 2 | $274.6K |
| 布隆迪 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Liaocheng Jinzheng Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.3K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| UNION SOLAR ENERGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.5K | 非LED灯具及发光标志、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 8 | $520.5K | 绝缘电线、电力控制板 |
| East African General Trade Co. | 越南 | 1 | $211.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| East African General Trade Co. | 布隆迪 | 1 | $23.4K | 发动机泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | UNION SOLAR ENERGY CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | UNION SOLAR ENERGY CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2025-10-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $961 |
| 2025-02-24 | 无缝钢管 | SHANDONG LIAOCHENG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $10.5K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $137.5K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $53.9K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 越南 | $62.9K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $6.4K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $18.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $5.1K |