NGUYEN HUNG PHAT MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Nguyên Hưng Phát
34
进口笔数
0
出口笔数
$667.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306850999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD30FQK |
| 成立日期 | 2009-01-20 |
| 联系地址 | 297/14/14 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT NGUYÊN HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 297/14/14 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 02862955426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $667.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 越南 | 34 | $667.7K | 其他聚醚、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $34.2K |
| 2025-11-19 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $17.1K |
| 2025-10-30 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2025-09-29 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $35.1K |
| 2025-09-25 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2025-08-01 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2025-07-04 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-06-18 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-05-30 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-05-22 | 碳制品 | TOYOTA TSUSHO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.9K |