Eco Capital Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 热带木门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Eco Capital
151
进口笔数
318
出口笔数
$2.98M
进口金额
$9.41M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-03
最近出口
21
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107247930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NXKVMB |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà HH2 dự án Eco LaKe View, số 32 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO CAPITAL |
| 企业英文名称 | ECO CAPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 74 lô D khu ĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Chế biến, kinh doanh hàng nông lâm sản Tận thu, thu gom, khai thác khoáng sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02462605680 |
| 邮箱 | ketoanhn.eco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441821 | 热带木门 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.63M |
| 加蓬 | 13 | $672.6K |
| 马来西亚 | 5 | $198.9K |
| 巴西 | 6 | $198.5K |
| 美国 | 4 | $162.1K |
| 乌拉圭 | 2 | $54.5K |
| 新西兰 | 3 | $48.7K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 巴巴多斯 | 1 | $253 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 289 | $7.79M |
| 英国 | 20 | $1.18M |
| 荷兰 | 3 | $237.0K |
| 阿联酋 | 5 | $159.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.00M | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Precious Woods Holding Ltd. | 加蓬 | 13 | $672.6K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| LAN YANG XUE CO., LIMITED | 中国香港 | 27 | $285.9K | 贱金属铰链、塑料建材 |
| Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $234.2K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| TONG YIN TIMBER SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $153.6K | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
| Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $133.1K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| International Wood Business | 阿根廷 | 2 | $124.4K | 6mm以上松木 |
| SUPREME CUSTOM SOLUTIONS LIMITED | 中国香港 | 6 | $75.1K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 2 | $54.5K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 3 | $48.7K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Timber Ltd. | 美国 | 128 | $7.12M | 非热带木门、热带木门 |
| PT Timber Ltd. | 19 | $1.17M | 热带木门、非热带木门 | |
| Wooddoors Products Asia Pte. Ltd. | 美国 | 14 | $543.9K | 其他木制细木工品、非热带木门 |
| M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | 9 | $422.2K | 非热带木门、热带木门 |
| Aaw Doors Inc | 美国 | 45 | $0 | 非热带木门、非热带木窗 |
| Doorscapes Inc. | 美国 | 28 | $0 | 木制厨房家具、非热带木门 |
| LUCY LIMITED LLC | 美国 | 17 | $0 | 非热带木门、成型针叶木 |
| AAA Distributor | 美国 | 14 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、钢铁门窗 |
| EXCLUSIVE ARCHITECTURAL | 美国 | 8 | $0 | |
| Builders Surplus, LLC | 美国 | 5 | $0 | 热带木门、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他薄木板 | LAN YANG XUE CO., LIMITED | 中国 | $47.0K |
| 2026-07-14 | 6mm以上松木 | Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2026-07-14 | 6mm以上松木 | Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-07-14 | 6mm以上松木 | Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 美国 | $14.5K |
| 2026-07-14 | 6mm以上松木 | Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-08 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-07 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $798 |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 热带木门 | Builders Surplus, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 热带木门 | Aaw Doors Inc | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | PT Timber Ltd. | 英国 | $13.3K |
| 2026-07-30 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $940 |
| 2026-07-30 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $8.3K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | PT Timber Ltd. | 英国 | $245 |
| 2026-07-30 | 热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $1.9K |