Eco Capital Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 热带木门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Eco Capital

151
进口笔数
318
出口笔数
$2.98M
进口金额
$9.41M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-03
最近出口
21
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.3K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.2K · 7 笔出口 $131.8K · 4 笔2023-12进口 $79.9K · 5 笔出口 $401.3K · 10 笔2024-01进口 $84.2K · 5 笔出口 $318.6K · 10 笔2024-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $196.2K · 4 笔2024-04进口 $61.6K · 3 笔出口 $328.7K · 8 笔2024-05进口 $76.3K · 5 笔出口 $277.5K · 7 笔2024-06进口 $65.0K · 4 笔出口 $285.2K · 8 笔2024-07进口 $34.5K · 3 笔出口 $230.9K · 9 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $191.5K · 6 笔2024-09进口 $116.8K · 5 笔出口 $276.0K · 9 笔2024-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $232.2K · 6 笔2025-01进口 $29.9K · 4 笔出口 $250.7K · 8 笔2025-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $273.6K · 10 笔2025-03进口 $51.8K · 3 笔出口 $209.6K · 8 笔2025-04进口 $198.1K · 6 笔出口 $231.3K · 12 笔2025-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $303.5K · 8 笔2025-06进口 $91.7K · 3 笔出口 $190.0K · 7 笔2025-07进口 $80.4K · 4 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-08进口 $72.3K · 2 笔出口 $141.7K · 8 笔2025-09进口 $97.2K · 4 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-10进口 $70.7K · 5 笔出口 $167.5K · 5 笔2025-11进口 $42.7K · 2 笔出口 $198.2K · 6 笔2025-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $319.4K · 7 笔2026-01进口 $83.5K · 3 笔出口 $152.4K · 6 笔2026-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $171.0K · 8 笔2026-03进口 $65.2K · 3 笔出口 $167.2K · 5 笔2026-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $180.9K · 5 笔2026-05进口 $78.5K · 5 笔出口 $204.1K · 6 笔2026-06进口 $92.7K · 4 笔出口 $183.6K · 2 笔2026-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $213.3K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.2K · 7 笔出口 $131.8K · 4 笔2023-12进口 $79.9K · 5 笔出口 $401.3K · 10 笔2024-01进口 $84.2K · 5 笔出口 $318.6K · 10 笔2024-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $196.2K · 4 笔2024-04进口 $61.6K · 3 笔出口 $328.7K · 8 笔2024-05进口 $76.3K · 5 笔出口 $277.5K · 7 笔2024-06进口 $65.0K · 4 笔出口 $285.2K · 8 笔2024-07进口 $34.5K · 3 笔出口 $230.9K · 9 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $191.5K · 6 笔2024-09进口 $116.8K · 5 笔出口 $276.0K · 9 笔2024-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $232.2K · 6 笔2025-01进口 $29.9K · 4 笔出口 $250.7K · 8 笔2025-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $273.6K · 10 笔2025-03进口 $51.8K · 3 笔出口 $209.6K · 8 笔2025-04进口 $198.1K · 6 笔出口 $231.3K · 12 笔2025-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $303.5K · 8 笔2025-06进口 $91.7K · 3 笔出口 $190.0K · 7 笔2025-07进口 $80.4K · 4 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-08进口 $72.3K · 2 笔出口 $141.7K · 8 笔2025-09进口 $97.2K · 4 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-10进口 $70.7K · 5 笔出口 $167.5K · 5 笔2025-11进口 $42.7K · 2 笔出口 $198.2K · 6 笔2025-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $319.4K · 7 笔2026-01进口 $83.5K · 3 笔出口 $152.4K · 6 笔2026-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $171.0K · 8 笔2026-03进口 $65.2K · 3 笔出口 $167.2K · 5 笔2026-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $180.9K · 5 笔2026-05进口 $78.5K · 5 笔出口 $204.1K · 6 笔2026-06进口 $92.7K · 4 笔出口 $183.6K · 2 笔2026-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $213.3K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107247930
企查查编码QVN6NXKVMB
成立日期2015-12-15
联系地址Tầng 2, tòa nhà HH2 dự án Eco LaKe View, số 32 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECO CAPITAL
企业英文名称ECO CAPITAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 74 lô D khu ĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Chế biến, kinh doanh hàng nông lâm sản Tận thu, thu gom, khai thác khoáng sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话02462605680
邮箱ketoanhn.eco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
700719钢化安全玻璃
4407996mm以上木材
700729夹层安全玻璃
4407116mm以上松木
830210贱金属铰链
392590其他塑料建材
4411125mm以下MDF板
830241金属建筑配件
440725热带梅兰蒂木

出口

HS 编码产品
441821热带木门
441829非热带木门
441899其他木制细木工品
830210贱金属铰链
940391木制家具零件
830241金属建筑配件
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$1.63M
加蓬13$672.6K
马来西亚5$198.9K
巴西6$198.5K
美国4$162.1K
乌拉圭2$54.5K
新西兰3$48.7K
越南1$17.6K
巴巴多斯1$253
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国289$7.79M
英国20$1.18M
荷兰3$237.0K
阿联酋5$159.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd.中国62$1.00M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Precious Woods Holding Ltd.加蓬13$672.6K6mm以上木材、其他热带木材
LAN YANG XUE CO., LIMITED中国香港27$285.9K贱金属铰链、塑料建材
Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国17$234.2K隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
TONG YIN TIMBER SDN. BHD.马来西亚3$153.6K热带梅兰蒂木、热带成型木材
Glory Horizontal International Pte. Ltd.新加坡3$133.1K6mm以上木材、6mm以上松木
International Wood Business阿根廷2$124.4K6mm以上松木
SUPREME CUSTOM SOLUTIONS LIMITED中国香港6$75.1K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
International Timber Solutions乌拉圭2$54.5K6mm以上松木
International Timber Solutions (NZ) Ltd.新西兰3$48.7K6mm以上松木

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Timber Ltd.美国128$7.12M非热带木门、热带木门
PT Timber Ltd.19$1.17M热带木门、非热带木门
Wooddoors Products Asia Pte. Ltd.美国14$543.9K其他木制细木工品、非热带木门
M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋9$422.2K非热带木门、热带木门
Aaw Doors Inc美国45$0非热带木门、非热带木窗
Doorscapes Inc.美国28$0木制厨房家具、非热带木门
LUCY LIMITED LLC美国17$0非热带木门、成型针叶木
AAA Distributor美国14$0PVC地板/墙覆盖物、钢铁门窗
EXCLUSIVE ARCHITECTURAL美国8$0
Builders Surplus, LLC美国5$0热带木门、塑料建材

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他薄木板LAN YANG XUE CO., LIMITED中国$47.0K
2026-07-146mm以上松木Glory Horizontal International Pte. Ltd.美国$2.4K
2026-07-146mm以上松木Glory Horizontal International Pte. Ltd.美国$3.7K
2026-07-146mm以上松木Glory Horizontal International Pte. Ltd.美国$14.5K
2026-07-146mm以上松木Glory Horizontal International Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-07-08隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-08隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-08隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-08隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-07隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$798

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03热带木门Builders Surplus, LLC美国$0
2026-08-02热带木门Aaw Doors Inc美国$0
2026-07-30其他木制细木工品PT Timber Ltd.英国$13.3K
2026-07-30非热带木门PT Timber Ltd.英国$940
2026-07-30非热带木门PT Timber Ltd.英国$6.5K
2026-07-30非热带木门PT Timber Ltd.英国$4.7K
2026-07-30热带木门PT Timber Ltd.英国$8.3K
2026-07-30其他木制细木工品PT Timber Ltd.英国$245
2026-07-30热带木门PT Timber Ltd.英国$2.5K
2026-07-30热带木门PT Timber Ltd.英国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Eco Capital Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →