Vinastar Trading & Construction One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Vinastar
128
进口笔数
0
出口笔数
$3.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104748054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SV4TY6 |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VINASTAR |
| 企业英文名称 | VINASTAR TRADING AND CONTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84974346901 |
| 邮箱 | vinastar8668@gmail.com |
| 官网 | kinhvinastar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680800 | 木质纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $3.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Ocean Queen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $3.65M | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 6 | $239.0K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Ningbo Ocean Vinastar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $66.8K | 其他电动家用器具、木质纤维板 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 隔热玻璃单元 | LUOYANG OCEAN QUEEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $354 |