Khang Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 751 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khang Trang
108
进口笔数
751
出口笔数
$5.49M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101164822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YSSE09 |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | Lô D3 cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG TRANG |
| 企业英文名称 | KHANG TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4 cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436227265 |
| 传真 | 0438683742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 44 | $2.24M |
| 美国 | 29 | $2.18M |
| 马来西亚 | 21 | $578.3K |
| 中国 | 14 | $487.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 751 | $2.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.66M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 18 | $1.52M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $372.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $256.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $211.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $206.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| CCT Export, Inc. | 美国 | 2 | $202.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.0K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 4 | $146.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 82 | $1.01M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 189 | $984.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $80.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $71.6K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $62.1K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $61.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $54.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $38.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $29.7K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |