Khang Trang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 751 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khang Trang

108
进口笔数
751
出口笔数
$5.49M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.1K · 4 笔出口 $48.6K · 8 笔2023-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $41.1K · 14 笔2023-10进口 $198.8K · 5 笔出口 $53.0K · 18 笔2023-11进口 $338.1K · 7 笔出口 $47.6K · 13 笔2023-12进口 $222.1K · 5 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-01进口 $96.7K · 3 笔出口 $72.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 12 笔2024-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $103.5K · 19 笔2024-04进口 $251.1K · 6 笔出口 $61.0K · 20 笔2024-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $85.2K · 19 笔2024-06进口 $93.0K · 2 笔出口 $65.5K · 19 笔2024-07进口 $108.9K · 3 笔出口 $63.8K · 17 笔2024-08进口 $352.3K · 5 笔出口 $49.9K · 19 笔2024-09进口 $357.0K · 4 笔出口 $38.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 20 笔2024-11进口 $120.4K · 2 笔出口 $46.8K · 16 笔2024-12进口 $72.3K · 2 笔出口 $64.9K · 16 笔2025-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $52.1K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 20 笔2025-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $74.0K · 20 笔2025-04进口 $119.0K · 3 笔出口 $86.3K · 24 笔2025-05进口 $266.9K · 3 笔出口 $104.2K · 21 笔2025-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $95.9K · 24 笔2025-08进口 $114.5K · 1 笔出口 $72.4K · 21 笔2025-09进口 $139.5K · 2 笔出口 $83.2K · 24 笔2025-10进口 $151.6K · 2 笔出口 $78.9K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 23 笔2025-12进口 $166.7K · 3 笔出口 $83.7K · 25 笔2026-01进口 $112.2K · 3 笔出口 $102.2K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 16 笔2026-03进口 $83.6K · 2 笔出口 $41.5K · 23 笔2026-04进口 $299.2K · 2 笔出口 $60.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.1K · 4 笔出口 $48.6K · 8 笔2023-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $41.1K · 14 笔2023-10进口 $198.8K · 5 笔出口 $53.0K · 18 笔2023-11进口 $338.1K · 7 笔出口 $47.6K · 13 笔2023-12进口 $222.1K · 5 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-01进口 $96.7K · 3 笔出口 $72.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 12 笔2024-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $103.5K · 19 笔2024-04进口 $251.1K · 6 笔出口 $61.0K · 20 笔2024-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $85.2K · 19 笔2024-06进口 $93.0K · 2 笔出口 $65.5K · 19 笔2024-07进口 $108.9K · 3 笔出口 $63.8K · 17 笔2024-08进口 $352.3K · 5 笔出口 $49.9K · 19 笔2024-09进口 $357.0K · 4 笔出口 $38.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 20 笔2024-11进口 $120.4K · 2 笔出口 $46.8K · 16 笔2024-12进口 $72.3K · 2 笔出口 $64.9K · 16 笔2025-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $52.1K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 20 笔2025-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $74.0K · 20 笔2025-04进口 $119.0K · 3 笔出口 $86.3K · 24 笔2025-05进口 $266.9K · 3 笔出口 $104.2K · 21 笔2025-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $95.9K · 24 笔2025-08进口 $114.5K · 1 笔出口 $72.4K · 21 笔2025-09进口 $139.5K · 2 笔出口 $83.2K · 24 笔2025-10进口 $151.6K · 2 笔出口 $78.9K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 23 笔2025-12进口 $166.7K · 3 笔出口 $83.7K · 25 笔2026-01进口 $112.2K · 3 笔出口 $102.2K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 16 笔2026-03进口 $83.6K · 2 笔出口 $41.5K · 23 笔2026-04进口 $299.2K · 2 笔出口 $60.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号0101164822
企查查编码QVN2YSSE09
成立日期2001-09-20
联系地址Lô D3 cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHANG TRANG
企业英文名称KHANG TRANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D4 cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842436227265
传真0438683742
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
847780其他橡塑机械
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯44$2.24M
美国29$2.18M
马来西亚21$578.3K
中国14$487.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南751$2.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡33$1.66M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国18$1.52M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚14$372.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$256.6K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd.中国4$214.4KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯3$211.9K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚7$206.2K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
CCT Export, Inc.美国2$202.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd.中国5$171.0K纸制餐具、塑料封口件
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾4$146.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南82$1.01M丙烯共聚物、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南189$984.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南117$80.2K其他钢铁制品、偏振光学元件
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南41$71.6K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南35$62.1K其他纸制品、无机涂布纸
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南39$61.5K其他光学元件、其他塑料制品
Namuga Technology Co., Ltd.越南31$54.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南62$38.8K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南27$29.7K金属加工机刀、其他铝制品
Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd.越南37$16.4K其他钢铁制品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.4K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$24.5K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$24.5K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.4K
2026-04-22PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K

出口(共 751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-28其他泡沫塑料INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-28其他泡沫塑料INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-28其他泡沫塑料INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-28聚乙烯袋INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$48

相关企业 · 同类产品

Khang Trang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →