Metrohm Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH METROHM VIệT NAM

201
进口笔数
174
出口笔数
$4.56M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
22
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $143.6K · 5 笔2023-12进口 $161.5K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $46.6K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $164.7K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $134.9K · 4 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $60.6K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-07进口 $150.0K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-08进口 $355.6K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $18.8K · 10 笔2024-10进口 $86.6K · 4 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $82.1K · 8 笔2025-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $179.7K · 2 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $73.7K · 7 笔2025-03进口 $127.4K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 7 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-05进口 $154.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 5 笔出口 $67.0K · 6 笔2025-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $313 · 1 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-10进口 $366.3K · 11 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-11进口 $163.3K · 9 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-02进口 $42.0K · 5 笔出口 $28.5K · 4 笔2026-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $79.8K · 5 笔2026-05进口 $132.7K · 5 笔出口 $33.1K · 8 笔2026-06进口 $187.0K · 4 笔出口 $398.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $143.6K · 5 笔2023-12进口 $161.5K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $46.6K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $164.7K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $134.9K · 4 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $60.6K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-07进口 $150.0K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-08进口 $355.6K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $18.8K · 10 笔2024-10进口 $86.6K · 4 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $82.1K · 8 笔2025-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $179.7K · 2 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $73.7K · 7 笔2025-03进口 $127.4K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 7 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-05进口 $154.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 5 笔出口 $67.0K · 6 笔2025-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $313 · 1 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-10进口 $366.3K · 11 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-11进口 $163.3K · 9 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-02进口 $42.0K · 5 笔出口 $28.5K · 4 笔2026-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $79.8K · 5 笔2026-05进口 $132.7K · 5 笔出口 $33.1K · 8 笔2026-06进口 $187.0K · 4 笔出口 $398.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315409597
企查查编码QVNYV5TNDY
成立日期2018-11-27
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METROHM VIỆT NAM
企业英文名称METROHM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84396248753
邮箱info@metrohm.com
官网www.metrohm.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854519非炉用碳电极
902789分析仪器
902790切片机零件
701720实验室玻璃器皿
853710电力控制板
391739其他塑料管材
854442带接头绝缘电线
382219诊断试剂
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
854519非炉用碳电极
392690其他塑料制品
902790切片机零件
853710电力控制板
382219诊断试剂
902789分析仪器
391739其他塑料管材
854442带接头绝缘电线
701720实验室玻璃器皿
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士146$3.24M
美国70$483.0K
德国101$438.6K
荷兰19$113.6K
西班牙21$100.7K
日本37$92.4K
意大利8$33.4K
中国65$22.7K
丹麦17$12.6K
中国台湾36$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$1.20M
新加坡5$143.6K
韩国1$128.5K
美国2$33.9K
荷兰1$7.2K
瑞士3$867
意大利1$789
泰国1$500
西班牙1$465

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrohm AG越南116$3.45M切片机零件、分析仪器
Milestone S.r.l.瑞士27$362.8K感应加热设备、切片机零件
B&W Tek, Inc.美国10$291.6K光学分光仪、切片机零件
Metrohm Singapore Pte. Ltd.新加坡5$143.6K分析仪器、切片机零件
Metrohm Autolab B.V.荷兰14$117.2K切片机零件、分析仪器
MILESTONE SPA意大利4$63.4K工业炉具零件、感应加热设备
Metrohm Dropons S.L.西班牙7$38.4K分析仪器、切片机零件
Metrohm AG4$6.4K分析仪器、切片机零件
METROHM AG中国台湾24$4.1K实验室玻璃器皿、切片机零件
Milestone S.r.l.德国7$3.2K切片机零件、工业炉具零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南57$357.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南10$170.5K仿制首饰、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南4$157.4K其他电子IC、其他塑料制品
Metrohm Singapore Pte. Ltd.新加坡5$143.6K其他医疗器具、光学分光仪
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南21$55.9K其他钢铁制品、其他铝制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南6$32.7K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
JNTC Vina Co., Ltd.越南8$21.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南18$21.1K其他液化石油气、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡5$12.4K烧碱溶液、硫酸
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南5$2.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29分析仪器Metrohm AG瑞士$9.4K
2026-06-29存储器芯片Metrohm AG瑞士$396
2026-06-29非泡沫塑料片Metrohm AG德国$169
2026-06-29传动轴及曲柄Metrohm AG瑞士$443
2026-06-29其他塑料管材Metrohm AG瑞士$121
2026-06-29其他塑料制品Metrohm AG瑞士$87
2026-06-29实验室玻璃器皿Metrohm AG瑞士$113
2026-06-29非炉用碳电极Metrohm AG瑞士$342
2026-06-29非CRT显示器Metrohm AG中国$236
2026-06-29分析仪器Metrohm AG瑞士$3.3K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22分析仪器Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$142.5K
2026-06-19分析仪器Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.—$142.5K
2026-06-19非炉用碳电极Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-18实验室玻璃器皿Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-18非炉用碳电极Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-17实验室玻璃器皿Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-08分析仪器Metrohm Autolab B.V.荷兰$7.2K
2026-06-02辐射检测仪器Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$2.1K
2026-06-02辐射检测仪器Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$1.9K
2026-06-02切片机零件B&W Tek, LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Metrohm Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →