Metrohm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METROHM VIệT NAM
192
进口笔数
86
出口笔数
$4.24M
进口金额
$783.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315409597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV5TNDY |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METROHM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METROHM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84396248753 |
| 邮箱 | info@metrohm.com |
| 官网 | www.metrohm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 140 | $3.00M |
| 美国 | 69 | $433.8K |
| 德国 | 97 | $433.5K |
| 荷兰 | 16 | $99.0K |
| 西班牙 | 20 | $98.0K |
| 日本 | 37 | $92.4K |
| 意大利 | 7 | $28.3K |
| 中国 | 62 | $21.9K |
| 丹麦 | 16 | $12.3K |
| 中国台湾 | 33 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $501.6K |
| 韩国 | 1 | $128.5K |
| 新加坡 | 4 | $119.2K |
| 美国 | 1 | $32.0K |
| 瑞士 | 3 | $867 |
| 意大利 | 1 | $789 |
| 泰国 | 1 | $500 |
| 西班牙 | 1 | $465 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrohm AG | 越南 | 112 | $3.26M | 切片机零件、分析仪器 |
| Milestone S.r.l. | 意大利 | 26 | $360.1K | 感应加热设备、工业炉具零件 |
| B&W Tek, Inc. | 美国 | 9 | $242.4K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Metrohm Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $143.6K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Metrohm Autolab B.V. | 荷兰 | 12 | $100.9K | 切片机零件、分析仪器 |
| Metrohm Dropons S.L. | 西班牙 | 7 | $38.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Metrohm AG | 4 | $6.4K | 切片机零件、其他塑料制品 | |
| METROHM AG | 中国台湾 | 24 | $4.1K | 实验室玻璃器皿、其他实验室玻璃器皿 |
| Milestone S.r.l. | 德国 | 7 | $3.2K | 切片机零件、工业炉具零件 |
| Milestone S.r.l. | 瑞士 | 5 | $2.7K | 实验室玻璃器皿、实验室石英器皿 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $181.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Metrohm Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $119.2K | 光学分光仪、其他钢铁制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $86.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Metrohm AG | 越南 | 3 | $867 | 切片机零件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 止回阀 | METROHM AG | 瑞士 | $153 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | METROHM AG | 瑞士 | $60 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | METROHM AG | 瑞士 | $51 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | METROHM AG | 瑞士 | $153 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | METROHM AG | 瑞士 | $64 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | METROHM AG | 瑞士 | $37 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | METROHM AG | 瑞士 | $50 |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | METROHM AG | 中国 | $368 |
| 2026-04-24 | 实验室玻璃器皿 | METROHM AG | 德国 | $18 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | METROHM AG | 瑞士 | $60 |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-06 | 非炉用碳电极 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $909 |
| 2026-04-05 | 分析仪器 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $26.1K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 传动轴及曲柄 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 非炉用碳电极 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $662 |
| 2026-03-18 | 非炉用碳电极 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $910 |
| 2026-03-18 | 非炉用碳电极 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 非炉用碳电极 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |