Metrohm Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH METROHM VIệT NAM

192
进口笔数
86
出口笔数
$4.24M
进口金额
$783.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $983 · 1 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $72.7K · 3 笔2023-12进口 $161.5K · 4 笔出口 $991 · 1 笔2024-01进口 $46.6K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $164.7K · 11 笔出口 $760 · 1 笔2024-04进口 $134.9K · 4 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-05进口 $60.6K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $150.0K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $355.6K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-10进口 $86.6K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $89.9K · 1 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-03进口 $127.4K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $95.5K · 7 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-05进口 $154.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 5 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $313 · 1 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $366.3K · 11 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $163.3K · 9 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $50.2K · 3 笔2026-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-02进口 $42.0K · 5 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $27.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $983 · 1 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $72.7K · 3 笔2023-12进口 $161.5K · 4 笔出口 $991 · 1 笔2024-01进口 $46.6K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $164.7K · 11 笔出口 $760 · 1 笔2024-04进口 $134.9K · 4 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-05进口 $60.6K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $150.0K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $355.6K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-10进口 $86.6K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $89.9K · 1 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-03进口 $127.4K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $95.5K · 7 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-05进口 $154.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 5 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $313 · 1 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $366.3K · 11 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $163.3K · 9 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $50.2K · 3 笔2026-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-02进口 $42.0K · 5 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $27.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315409597
企查查编码QVNYV5TNDY
成立日期2018-11-27
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METROHM VIỆT NAM
企业英文名称METROHM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Park IX, số 08 Đường Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84396248753
邮箱info@metrohm.com
官网www.metrohm.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854519非炉用碳电极
902789分析仪器
902790切片机零件
701720实验室玻璃器皿
853710电力控制板
391739其他塑料管材
854442带接头绝缘电线
382219诊断试剂
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
854519非炉用碳电极
392690其他塑料制品
853710电力控制板
382219诊断试剂
902789分析仪器
902790切片机零件
391739其他塑料管材
701720实验室玻璃器皿
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士140$3.00M
美国69$433.8K
德国97$433.5K
荷兰16$99.0K
西班牙20$98.0K
日本37$92.4K
意大利7$28.3K
中国62$21.9K
丹麦16$12.3K
中国台湾33$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$501.6K
韩国1$128.5K
新加坡4$119.2K
美国1$32.0K
瑞士3$867
意大利1$789
泰国1$500
西班牙1$465

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrohm AG越南112$3.26M切片机零件、分析仪器
Milestone S.r.l.意大利26$360.1K感应加热设备、工业炉具零件
B&W Tek, Inc.美国9$242.4K光学分光仪、切片机零件
Metrohm Singapore Pte. Ltd.新加坡5$143.6K分析仪器、其他塑料制品
Metrohm Autolab B.V.荷兰12$100.9K切片机零件、分析仪器
Metrohm Dropons S.L.西班牙7$38.4K分析仪器、切片机零件
Metrohm AG4$6.4K切片机零件、其他塑料制品
METROHM AG中国台湾24$4.1K实验室玻璃器皿、其他实验室玻璃器皿
Milestone S.r.l.德国7$3.2K切片机零件、工业炉具零件
Milestone S.r.l.瑞士5$2.7K实验室玻璃器皿、实验室石英器皿

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南29$181.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Metrohm Singapore Pte. Ltd.新加坡4$119.2K光学分光仪、其他钢铁制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南6$86.1K仿制首饰、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南2$65.7K其他电子IC、其他塑料制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$24.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$16.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
JNTC Vina Co., Ltd.越南4$10.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南8$7.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.2K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Metrohm AG越南3$867切片机零件、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24止回阀METROHM AG瑞士$153
2026-04-24其他钢弹簧METROHM AG瑞士$60
2026-04-24诊断试剂METROHM AG瑞士$51
2026-04-24止回阀METROHM AG瑞士$153
2026-04-24止回阀METROHM AG瑞士$64
2026-04-24诊断试剂METROHM AG瑞士$37
2026-04-24止回阀METROHM AG瑞士$50
2026-04-24非CRT显示器METROHM AG中国$368
2026-04-24实验室玻璃器皿METROHM AG德国$18
2026-04-24其他钢弹簧METROHM AG瑞士$60

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09切片机零件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$68
2026-04-09切片机零件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-06非炉用碳电极MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$909
2026-04-05分析仪器LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$26.1K
2026-03-27电力控制板HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-03-18传动轴及曲柄Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-18非炉用碳电极Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$662
2026-03-18非炉用碳电极MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$910
2026-03-18非炉用碳电极Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-03-18非炉用碳电极Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Metrohm Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →