Hoa Vinh Vietnam Environmental Protect Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BảO Vệ MôI TRườNG HòA VINH VIệT NAM
106
进口笔数
163
出口笔数
$4.27M
进口金额
$941.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201888025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FTVA9K |
| 成立日期 | 2018-07-07 |
| 联系地址 | Số 12/88/837 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG HÒA VINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA VINH VIET NAM ENVIRONMENTAL PROTECT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/88/837 đường Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905692588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $4.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $451.0K |
| 伯利兹 | 41 | $260.4K |
| 塞舌尔 | 11 | $212.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoguan Harnovo Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 106 | $4.27M | 其他粘合剂≤1kg、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $279.4K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Guo Xiang Hai Phong Co., Ltd. | 伯利兹 | 35 | $234.4K | 水性聚合物涂料、非黑印刷油墨 |
| Nice Products Inc. | 塞舌尔 | 11 | $212.0K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 54 | $75.7K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 伯利兹 | 6 | $33.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nice Products Inc. | 越南 | 1 | $25.8K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579) | 越南 | 2 | $12.0K | 牛皮纸150-225克、再生挂面纸板 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 伯利兹 | 2 | $237 | 瓦楞纸板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579) | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579) | 越南 | $268 |