Hoa Vinh Vietnam Environmental Protect Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 水性聚合物涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BảO Vệ MôI TRườNG HòA VINH VIệT NAM

106
进口笔数
163
出口笔数
$4.27M
进口金额
$941.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.9K · 3 笔出口 $40.5K · 4 笔2023-10进口 $45.6K · 2 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $31.4K · 4 笔2023-12进口 $56.9K · 2 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-01进口 $75.4K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-02进口 $70.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-05进口 $192.4K · 5 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-07进口 $161.1K · 4 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $172.3K · 4 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $128.4K · 4 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $73.7K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-03进口 $155.6K · 4 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-04进口 $74.8K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $133.1K · 4 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-06进口 $154.5K · 4 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-07进口 $140.7K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-08进口 $85.1K · 2 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $204.4K · 5 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-10进口 $117.3K · 3 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-11进口 $192.0K · 5 笔出口 $27.8K · 5 笔2025-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $32.7K · 7 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $30.8K · 7 笔2026-03进口 $160.5K · 4 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-04进口 $519.7K · 6 笔出口 $30.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.9K · 3 笔出口 $40.5K · 4 笔2023-10进口 $45.6K · 2 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $31.4K · 4 笔2023-12进口 $56.9K · 2 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-01进口 $75.4K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-02进口 $70.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-05进口 $192.4K · 5 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-07进口 $161.1K · 4 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $172.3K · 4 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $128.4K · 4 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $73.7K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-03进口 $155.6K · 4 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-04进口 $74.8K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $133.1K · 4 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-06进口 $154.5K · 4 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-07进口 $140.7K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-08进口 $85.1K · 2 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $204.4K · 5 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-10进口 $117.3K · 3 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-11进口 $192.0K · 5 笔出口 $27.8K · 5 笔2025-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $32.7K · 7 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $30.8K · 7 笔2026-03进口 $160.5K · 4 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-04进口 $519.7K · 6 笔出口 $30.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201888025
企查查编码QVN2FTVA9K
成立日期2018-07-07
联系地址Số 12/88/837 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG HÒA VINH VIỆT NAM
企业英文名称HOA VINH VIET NAM ENVIRONMENTAL PROTECT MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12/88/837 đường Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84905692588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
390690其他丙烯酸聚合物
320910丙烯酸/乙烯涂料
291612丙烯酸酯
390190其他乙烯聚合物
350691聚合物胶粘剂
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg
320910丙烯酸/乙烯涂料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
350520淀粉胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$4.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$451.0K
伯利兹41$260.4K
塞舌尔11$212.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoguan Harnovo Petrochemical Co., Ltd.中国106$4.27M其他粘合剂≤1kg、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$279.4K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Guo Xiang Hai Phong Co., Ltd.伯利兹35$234.4K水性聚合物涂料、非黑印刷油墨
Nice Products Inc.塞舌尔11$212.0K单张印刷品、其他印刷品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南54$75.7K瓦楞纸板、其他纸制品
Right Star Enterprises Ltd.伯利兹6$33.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南6$30.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Nice Products Inc.越南1$25.8K再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南2$20.5K模制纸浆、无机涂布纸
CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579)越南2$12.0K牛皮纸150-225克、再生挂面纸板
Ivory Tower Investments Ltd.伯利兹2$237瓦楞纸板、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$9.8K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$14.1K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$13.6K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-28丙烯酸/乙烯涂料SHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHAOGUAN HARNOVO PETROCHEMICAL CO LTD中国$11.6K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28水性聚合物涂料RIGHT STAR ENTERPRISES LTD越南$1.3K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgMING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgMING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$268
2026-04-22水性聚合物涂料MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$781
2026-04-22其他粘合剂≤1kgMING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-22水性聚合物涂料MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579)越南$4.6K
2026-04-22水性聚合物涂料MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgMING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$268
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) (MST:0900986579)越南$268

相关企业 · 同类产品

Hoa Vinh Vietnam Environmental Protect Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →