Thach Anh Vang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 632 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thạch Anh Vàng
361
进口笔数
632
出口笔数
$8.29M
进口金额
$41.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-04
最近出口
42
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304835699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCSRU6T |
| 成立日期 | 2007-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẠCH ANH VÀNG |
| 企业英文名称 | THACH ANH VANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84938078338 |
| 邮箱 | info@thachanhvang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 284030 | 过硼酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 132 | $3.75M |
| 美国 | 121 | $1.58M |
| 瑞士 | 19 | $1.38M |
| 中国 | 44 | $514.4K |
| 瑞典 | 14 | $324.3K |
| 德国 | 62 | $297.1K |
| 泰国 | 11 | $91.0K |
| 日本 | 36 | $76.4K |
| 中国台湾 | 3 | $72.8K |
| 加拿大 | 6 | $63.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $38.06M |
| 越南 | 570 | $2.84M |
| 印度尼西亚 | 26 | $102.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $41.7K |
| 英国 | 1 | $25.7K |
| 美国 | 3 | $7.9K |
| 老挝 | 2 | $4.2K |
| 缅甸 | 6 | $2.5K |
| 马来西亚 | 3 | $1.0K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPT Group UK Ltd. | 英国 | 83 | $3.61M | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 12 | $754.1K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| GTE Co., Ltd. | 美国 | 25 | $693.3K | 工业清洁制剂、其他工业用纺织品 |
| AATCC | 美国 | 42 | $436.6K | 其他工业用纺织品、其他测量仪器 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 21 | $406.8K | 洗衣机零件、电力控制板 |
| X-Rite Asia Ltd. | 中国香港 | 15 | $387.4K | 光学分光仪、其他光学测量仪 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | 20 | $257.5K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Miele & Cie. KG | 德国 | 21 | $226.9K | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Federal Institute for Materials Research and Testing | 德国 | 13 | $49.1K | 其他诊断试剂、硫化橡胶板片 |
| Japanese Standards Association | 日本 | 13 | $47.6K | 其他工业用纺织品、其他印刷品 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 113 | $322.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $313.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 48 | $197.4K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 49 | $191.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| PT SARANA DINAMIKA PRATAMA | 印度尼西亚 | 24 | $101.6K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $94.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $91.9K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $53.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 29 | $49.5K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 40 | $31.0K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 10kg以下全自动洗衣机 | Electrolux Professional AB | 瑞典 | $32.7K |
| 2026-06-26 | 非金属测试机 | PPT Group UK Ltd. | 英国 | $7.9K |
| 2026-06-24 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALINE AG | 奥地利 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 诊断试剂 | SWISSATEST TESTMATERIALINE AG | 瑞士 | $103.3K |
| 2026-06-23 | 零售清洁粉剂 | GTE COMPANY LTD | 德国 | $174 |
| 2026-06-23 | 诊断试剂 | SWISSATEST TESTMATERIALINE AG | 瑞士 | $103.3K |
| 2026-06-23 | 其他工业用纺织品 | GTE COMPANY LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-06-23 | 零售清洁粉剂 | GTE COMPANY LTD | 日本 | $272 |
| 2026-06-23 | 粘聚软木制品 | GTE COMPANY LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-06-23 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALINE AG | 奥地利 | $1.4K |
出口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 41138 PB MEAT SHREDDERS - CND 41253 PB ULTIMATE GRIDDLE TOOL KIT | DANSONS | 美国 | $0 |
| 2026-07-04 | 41249 PB SMASH BURGER KIT - CND 41239 PBV4PS2 5CM 5S2 7S2 3M 6 FOIL LN 6PK-CND POULC5839,POULC5884 | DANSONS | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $757 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-06-19 | 其他诊断试剂 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $206 |