Thach Anh Vang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 632 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thạch Anh Vàng

361
进口笔数
632
出口笔数
$8.29M
进口金额
$41.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-04
最近出口
42
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $109.6K · 13 笔2023-11进口 $259.9K · 8 笔出口 $118.8K · 21 笔2023-12进口 $101.8K · 9 笔出口 $67.0K · 14 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-02进口 $197.4K · 8 笔出口 $73.3K · 6 笔2024-03进口 $85.9K · 7 笔出口 $48.4K · 19 笔2024-04进口 $216.6K · 8 笔出口 $94.3K · 23 笔2024-05进口 $222.5K · 9 笔出口 $32.2K · 22 笔2024-06进口 $196.0K · 9 笔出口 $12.9K · 13 笔2024-07进口 $92.5K · 9 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-08进口 $238.7K · 9 笔出口 $36.7K · 10 笔2024-09进口 $247.7K · 10 笔出口 $30.6K · 14 笔2024-10进口 $136.4K · 7 笔出口 $37.2K · 16 笔2024-11进口 $327.7K · 11 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-12进口 $286.6K · 11 笔出口 $29.6K · 22 笔2025-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $102.9K · 15 笔2025-02进口 $245.3K · 7 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-03进口 $294.7K · 11 笔出口 $26.5K · 11 笔2025-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $123.4K · 17 笔2025-05进口 $64.6K · 7 笔出口 $50.5K · 14 笔2025-06进口 $269.9K · 11 笔出口 $79.8K · 16 笔2025-07进口 $196.3K · 12 笔出口 $69.2K · 15 笔2025-08进口 $194.8K · 12 笔出口 $61.5K · 17 笔2025-09进口 $135.8K · 7 笔出口 $101.9K · 22 笔2025-10进口 $157.0K · 10 笔出口 $224.1K · 22 笔2025-11进口 $370.3K · 13 笔出口 $151.9K · 10 笔2025-12进口 $397.6K · 17 笔出口 $169.2K · 27 笔2026-01进口 $410.1K · 11 笔出口 $170.4K · 20 笔2026-02进口 $239.7K · 7 笔出口 $43.0K · 14 笔2026-03进口 $169.5K · 10 笔出口 $54.7K · 18 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $121.6K · 16 笔2026-05进口 $203.3K · 11 笔出口 $164.8K · 18 笔2026-06进口 $445.7K · 10 笔出口 $57.9K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $109.6K · 13 笔2023-11进口 $259.9K · 8 笔出口 $118.8K · 21 笔2023-12进口 $101.8K · 9 笔出口 $67.0K · 14 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-02进口 $197.4K · 8 笔出口 $73.3K · 6 笔2024-03进口 $85.9K · 7 笔出口 $48.4K · 19 笔2024-04进口 $216.6K · 8 笔出口 $94.3K · 23 笔2024-05进口 $222.5K · 9 笔出口 $32.2K · 22 笔2024-06进口 $196.0K · 9 笔出口 $12.9K · 13 笔2024-07进口 $92.5K · 9 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-08进口 $238.7K · 9 笔出口 $36.7K · 10 笔2024-09进口 $247.7K · 10 笔出口 $30.6K · 14 笔2024-10进口 $136.4K · 7 笔出口 $37.2K · 16 笔2024-11进口 $327.7K · 11 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-12进口 $286.6K · 11 笔出口 $29.6K · 22 笔2025-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $102.9K · 15 笔2025-02进口 $245.3K · 7 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-03进口 $294.7K · 11 笔出口 $26.5K · 11 笔2025-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $123.4K · 17 笔2025-05进口 $64.6K · 7 笔出口 $50.5K · 14 笔2025-06进口 $269.9K · 11 笔出口 $79.8K · 16 笔2025-07进口 $196.3K · 12 笔出口 $69.2K · 15 笔2025-08进口 $194.8K · 12 笔出口 $61.5K · 17 笔2025-09进口 $135.8K · 7 笔出口 $101.9K · 22 笔2025-10进口 $157.0K · 10 笔出口 $224.1K · 22 笔2025-11进口 $370.3K · 13 笔出口 $151.9K · 10 笔2025-12进口 $397.6K · 17 笔出口 $169.2K · 27 笔2026-01进口 $410.1K · 11 笔出口 $170.4K · 20 笔2026-02进口 $239.7K · 7 笔出口 $43.0K · 14 笔2026-03进口 $169.5K · 10 笔出口 $54.7K · 18 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $121.6K · 16 笔2026-05进口 $203.3K · 11 笔出口 $164.8K · 18 笔2026-06进口 $445.7K · 10 笔出口 $57.9K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304835699
企查查编码QVNHCSRU6T
成立日期2007-01-25
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẠCH ANH VÀNG
企业英文名称THACH ANH VANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84938078338
邮箱info@thachanhvang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
903180其他测量仪器
340290工业清洁制剂
902480非金属测试机
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
902490材料测试机零件
902730光学分光仪
902789分析仪器
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
340290工业清洁制剂
903180其他测量仪器
392190非泡沫塑料片
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
401699其他硫化橡胶制品
902480非金属测试机
340250零售清洁粉剂
284030过硼酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国132$3.75M
美国121$1.58M
瑞士19$1.38M
中国44$514.4K
瑞典14$324.3K
德国62$297.1K
泰国11$91.0K
日本36$76.4K
中国台湾3$72.8K
加拿大6$63.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$38.06M
越南570$2.84M
印度尼西亚26$102.4K
柬埔寨6$41.7K
英国1$25.7K
美国3$7.9K
老挝2$4.2K
缅甸6$2.5K
马来西亚3$1.0K
土耳其1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPT Group UK Ltd.英国83$3.61M非金属测试机、材料测试机零件
Swissatest Test Materialien AG瑞士12$754.1K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
GTE Co., Ltd.美国25$693.3K工业清洁制剂、其他工业用纺织品
AATCC美国42$436.6K其他工业用纺织品、其他测量仪器
Electrolux Professional AB瑞典21$406.8K洗衣机零件、电力控制板
X-Rite Asia Ltd.中国香港15$387.4K光学分光仪、其他光学测量仪
X-Rite Asia Pacific Ltd.中国20$257.5K光学分光仪、切片机零件
Miele & Cie. KG德国21$226.9K家用洗碗机、家用炊具
Federal Institute for Materials Research and Testing德国13$49.1K其他诊断试剂、硫化橡胶板片
Japanese Standards Association日本13$47.6K其他工业用纺织品、其他印刷品

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南113$322.1K窄幅弹性织物、弹性针织布
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南62$313.7K纺织染色助剂、工业清洁制剂
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南48$197.4K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Continental Textile Co., Ltd.越南49$191.2K塑料卷轴、其他塑料包装制品
PT SARANA DINAMIKA PRATAMA印度尼西亚24$101.6K材料测试机零件、非金属测试机
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南18$94.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南47$91.9K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Alliance One Garment Co., Ltd.越南20$53.0K染色合成针织布、针织服装零件
Louvre Textile Co., Ltd.越南29$49.5K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南40$31.0K染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3010kg以下全自动洗衣机Electrolux Professional AB瑞典$32.7K
2026-06-26非金属测试机PPT Group UK Ltd.英国$7.9K
2026-06-24其他工业用纺织品SWISSATEST TESTMATERIALINE AG奥地利$1.4K
2026-06-24诊断试剂SWISSATEST TESTMATERIALINE AG瑞士$103.3K
2026-06-23零售清洁粉剂GTE COMPANY LTD德国$174
2026-06-23诊断试剂SWISSATEST TESTMATERIALINE AG瑞士$103.3K
2026-06-23其他工业用纺织品GTE COMPANY LTD美国$12.5K
2026-06-23零售清洁粉剂GTE COMPANY LTD日本$272
2026-06-23粘聚软木制品GTE COMPANY LTD美国$2.3K
2026-06-23其他工业用纺织品SWISSATEST TESTMATERIALINE AG奥地利$1.4K

出口(共 632)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-0441138 PB MEAT SHREDDERS - CND 41253 PB ULTIMATE GRIDDLE TOOL KITDANSONS美国$0
2026-07-0441249 PB SMASH BURGER KIT - CND 41239 PBV4PS2 5CM 5S2 7S2 3M 6 FOIL LN 6PK-CND POULC5839,POULC5884DANSONS美国$0
2026-06-19零售清洁粉剂Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$650
2026-06-19工业清洁制剂Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$757
2026-06-19其他工业用纺织品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$300
2026-06-19工业清洁制剂Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$198
2026-06-19工业清洁制剂Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$670
2026-06-19其他工业用纺织品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$863
2026-06-19其他诊断试剂Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$141
2026-06-19其他工业用纺织品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$206

相关企业 · 同类产品

Thach Anh Vang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →