Thach Anh Vang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thạch Anh Vàng

339
进口笔数
360
出口笔数
$7.63M
进口金额
$39.79M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.4K · 3 笔出口 $19.01M · 4 笔2023-09进口 $40.9K · 3 笔出口 $50.8K · 11 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $58.2K · 9 笔2023-11进口 $244.9K · 7 笔出口 $77.1K · 12 笔2023-12进口 $101.8K · 9 笔出口 $53.4K · 9 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-02进口 $197.4K · 8 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-03进口 $85.9K · 7 笔出口 $33.3K · 11 笔2024-04进口 $216.6K · 8 笔出口 $80.3K · 13 笔2024-05进口 $222.5K · 9 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-06进口 $196.0K · 9 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-07进口 $92.5K · 9 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-08进口 $238.7K · 9 笔出口 $30.3K · 5 笔2024-09进口 $247.7K · 10 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-10进口 $136.4K · 7 笔出口 $28.8K · 8 笔2024-11进口 $327.7K · 11 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-12进口 $286.6K · 11 笔出口 $19.8K · 12 笔2025-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $44.7K · 9 笔2025-02进口 $245.3K · 7 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $294.7K · 11 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $77.1K · 11 笔2025-05进口 $64.6K · 7 笔出口 $44.1K · 8 笔2025-06进口 $269.9K · 11 笔出口 $51.8K · 10 笔2025-07进口 $196.3K · 12 笔出口 $44.7K · 9 笔2025-08进口 $194.8K · 12 笔出口 $47.6K · 12 笔2025-09进口 $135.8K · 7 笔出口 $64.7K · 13 笔2025-10进口 $157.0K · 10 笔出口 $125.9K · 13 笔2025-11进口 $370.3K · 13 笔出口 $80.6K · 6 笔2025-12进口 $397.6K · 17 笔出口 $109.6K · 16 笔2026-01进口 $410.1K · 11 笔出口 $101.0K · 12 笔2026-02进口 $239.7K · 7 笔出口 $23.9K · 7 笔2026-03进口 $169.5K · 10 笔出口 $23.3K · 9 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $48.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.4K · 3 笔出口 $19.01M · 4 笔2023-09进口 $40.9K · 3 笔出口 $50.8K · 11 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $58.2K · 9 笔2023-11进口 $244.9K · 7 笔出口 $77.1K · 12 笔2023-12进口 $101.8K · 9 笔出口 $53.4K · 9 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-02进口 $197.4K · 8 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-03进口 $85.9K · 7 笔出口 $33.3K · 11 笔2024-04进口 $216.6K · 8 笔出口 $80.3K · 13 笔2024-05进口 $222.5K · 9 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-06进口 $196.0K · 9 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-07进口 $92.5K · 9 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-08进口 $238.7K · 9 笔出口 $30.3K · 5 笔2024-09进口 $247.7K · 10 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-10进口 $136.4K · 7 笔出口 $28.8K · 8 笔2024-11进口 $327.7K · 11 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-12进口 $286.6K · 11 笔出口 $19.8K · 12 笔2025-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $44.7K · 9 笔2025-02进口 $245.3K · 7 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $294.7K · 11 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $77.1K · 11 笔2025-05进口 $64.6K · 7 笔出口 $44.1K · 8 笔2025-06进口 $269.9K · 11 笔出口 $51.8K · 10 笔2025-07进口 $196.3K · 12 笔出口 $44.7K · 9 笔2025-08进口 $194.8K · 12 笔出口 $47.6K · 12 笔2025-09进口 $135.8K · 7 笔出口 $64.7K · 13 笔2025-10进口 $157.0K · 10 笔出口 $125.9K · 13 笔2025-11进口 $370.3K · 13 笔出口 $80.6K · 6 笔2025-12进口 $397.6K · 17 笔出口 $109.6K · 16 笔2026-01进口 $410.1K · 11 笔出口 $101.0K · 12 笔2026-02进口 $239.7K · 7 笔出口 $23.9K · 7 笔2026-03进口 $169.5K · 10 笔出口 $23.3K · 9 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $48.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0304835699
企查查编码QVNHCSRU6T
成立日期2007-01-25
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẠCH ANH VÀNG
企业英文名称THACH ANH VANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84938078338
邮箱info@thachanhvang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
903180其他测量仪器
340290工业清洁制剂
902480非金属测试机
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
340250零售清洁粉剂
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
340290工业清洁制剂
382290其他诊断试剂
392190非泡沫塑料片
903180其他测量仪器
382219诊断试剂
401699其他硫化橡胶制品
902480非金属测试机
340250零售清洁粉剂
284030过硼酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国123$3.59M
美国116$1.48M
瑞士16$1.07M
中国41$503.6K
德国59$295.2K
瑞典12$291.4K
泰国11$91.0K
日本34$72.8K
中国台湾3$72.8K
加拿大6$63.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$38.06M
越南305$1.57M
印度尼西亚22$73.8K
柬埔寨6$41.7K
英国1$25.7K
美国1$7.9K
缅甸6$2.5K
老挝1$1.4K
土耳其1$1.0K
马来西亚2$642

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPT Group UK Ltd.英国77$3.45M非金属测试机、材料测试机零件
GTE Co., Ltd.越南28$766.6K工业清洁制剂、其他工业用纺织品
Swissatest Test Materialien AG瑞士12$754.1K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
AATCC美国40$382.4K其他测量仪器、其他工业用纺织品
Electrolux Professional AB瑞典19$373.9K洗衣机零件、10公斤以上干衣机
X RITE ASIA LTD中国香港14$364.1K光学分光仪、其他光学测量仪
X-Rite Asia Pacific Ltd.中国20$258.7K光学分光仪、其他测量仪器
Miele & Cie. KG德国21$226.9K家用炊具、10kg以下全自动洗衣机
Federal Institute for Materials Research and Testing德国13$49.1K硫化橡胶板片、其他诊断试剂
Japanese Standards Association日本12$44.3K其他工业用纺织品、印花棉布

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X-Rite Asia Pacific Ltd.中国9$38.03M光学分光仪、非金属测试机
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南59$259.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南56$216.3K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Continental Textile Co., Ltd.越南27$123.9K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南17$90.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
PT Sarana Dinamika Pratama印度尼西亚20$72.9K其他工业用纺织品、其他诊断试剂
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南23$60.1K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Alliance One Garment Co., Ltd.越南20$53.0K染色合成针织布、针织服装零件
Louvre Textile Co., Ltd.越南17$34.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南23$24.4K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2910kg以下全自动洗衣机MIELE & CIE KG德国$3.8K
2026-04-2910kg以下全自动洗衣机MIELE & CIE KG德国$3.8K
2026-04-2910公斤以下干衣机MIELE & CIE KG捷克$4.7K
2026-04-2910公斤以下干衣机MIELE & CIE KG捷克$4.7K
2026-04-28其他工业用纺织品AATCC美国$380
2026-04-28其他工业用纺织品AATCC美国$380
2026-04-27分析仪器X RITE ASIA LTD美国$2.6K
2026-04-27分析仪器X RITE ASIA LTD美国$1.9K
2026-04-27光学分光仪X RITE ASIA LTD美国$10.0K
2026-04-27分析仪器X RITE ASIA LTD美国$1.9K

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售清洁粉剂CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$4.5K
2026-04-29零售清洁粉剂CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$221
2026-04-29粘聚软木制品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$1.9K
2026-04-29其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$570
2026-04-29其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$463
2026-04-24粘聚软木制品LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$723
2026-04-24零售清洁粉剂CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$714
2026-04-24其他工业用纺织品LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$2.1K
2026-04-24其他工业用纺织品CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$130
2026-04-24其他工业用纺织品CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$827

相关企业 · 同类产品

Thach Anh Vang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →