Duy TS International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC DUY TS
3
进口笔数
34
出口笔数
$5.4K
进口金额
$61.7K
出口金额
2024-04-17
最近进口
2024-06-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313959154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF9QPJ0 |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | 700/15 Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC DUY TS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84909283638 |
| 邮箱 | congtyluatnamsinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $30.8K |
| 越南 | 15 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARDICK B.V. | 荷兰 | 3 | $5.4K | 其他玻璃纤维织物、涂层玻璃纤维布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Beverage Cans (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $21.0K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.9K | 非贵金属餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.9K | 非瓦楞折叠盒、其他工业用纺织品 |
| Crown Khmer Beverage Cans Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $9.8K | 铝合金板材、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 纺织传送带 | HARDICK B V | 荷兰 | $4.1K |
| 2023-09-12 | 其他工业用纺织品 | HARDICK BV | 荷兰 | $472 |
| 2023-03-30 | 其他工业用纺织品 | HARDICK B V | 荷兰 | $793 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $928 |
| 2024-05-13 | 其他钢棒材 | CTY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $999 |
| 2024-04-22 | 纺织传送带 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2024-04-05 | 过滤净化器零件 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-03-07 | 其他钢棒材 | CTY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-25 | 过滤净化器零件 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $908 |
| 2024-01-25 | 过滤净化器零件 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $908 |
| 2024-01-22 | 过滤净化器零件 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 过滤净化器零件 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-12-27 | 其他钢铁制品 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |