Javelin Thermoelectric Energy Refrigeration & Automatic Technology Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG NHIệT ĐIệN LạNH Và Tư VấN CôNG NGHệ Tự ĐộNG JAVELIN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402094745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BCWJCB |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 01 Cồn Dầu 23, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NHIỆT ĐIỆN LẠNH VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG JAVELIN |
| 企业英文名称 | JAVELIN THERMOELECTRIC ENERGY, REFRIGERATION AND AUTOMATIC TECHNOLOGY CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Cồn Dầu 23, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84905110570 |
| 邮箱 | javelinco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 1 | $3.3K |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-09-19 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $742 |
| 2025-09-19 | 窗式/壁挂空调 | — | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-19 | 绝缘电线 | — | 越南 | $155 |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2025-09-19 | 绝缘电线 | — | 越南 | $108 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2025-08-26 | 制冷压缩机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-26 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $186 |
| 2025-02-07 | 水性聚合物涂料 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $355 |