Ngoi Sao Kinh Bac Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngôi Sao Kinh Bắc
2
进口笔数
22
出口笔数
$18.2K
进口金额
$31.3K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2026-02-25
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300779937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37MU02W |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 18, đường Võ Cường 13, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO KINH BẮC |
| 企业英文名称 | NGOI SAO KINH BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Quán Trắng, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02223895615 |
| 邮箱 | candientubacninh@gmail.com |
| 传真 | 02223895615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongda Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| NMB-Minebea Thai Ltd. | 德国 | 1 | $4.8K | 衡器零件、电力控制板 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 德国 | 1 | $835 | 衡器零件、静止变流器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 衡器零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $1.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $528 | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 带接头绝缘电线 | NMB MINEBEA THAI LTD | 德国 | $320 |
| 2023-07-25 | 其他电路开关装置 | NMB MINEBEA THAI LTD | 德国 | $515 |
| 2023-07-25 | 衡器零件 | NMB-MINEBEA THAI LTD | 德国 | $3.1K |
| 2023-07-25 | 衡器零件 | NMB-MINEBEA THAI LTD | 德国 | $1.8K |
| 2023-07-20 | 衡器零件 | SHANDONG HONGDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 工业称重机30-5000公斤 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-02-25 | 工业称重机30-5000公斤 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2025-11-14 | 非耐火灰浆 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2025-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-10-27 | 分析仪器 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |