Aitec Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AITEC
7
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316041796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU061D2D |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | 1/21-1/23 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AITEC |
| 企业英文名称 | AITEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 16, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839970313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $24.9K |
| 中国 | 4 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERBRITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.0K | 电器装置零件、工业热交换器 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 其他电视摄像机 |
| TITAN STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.9K | 非磁带视频设备、其他半导体介质 |
| SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | 2 | $3.6K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-14 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 其他半导体介质 | TITAN STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-14 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $766 |
| 2025-09-27 | 其他电视摄像机 | TITAN STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-09-27 | 非磁带视频设备 | TITAN STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $325 |
| 2023-02-21 | 塑料绝缘配件 | EVERBRITE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $21.0K |