Pacific Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Thái Bình Dương
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$10.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201277876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CSJ8DY |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 86 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253292102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $10.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 26 | $10.19M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $194.5K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | — | $86 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | — | $55 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $97 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 非LED电灯装置 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $440 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-02-09 | 其他塑料管材 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $233 |