Nguyen Gia Lien Minh Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGUYễN GIA LIêN MINH
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317110114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA76T7TN |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 84/7 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỄN GIA LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA LIEN MINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/7 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838104286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $1.37M |
| 芬兰 | 17 | $276.8K |
| 意大利 | 11 | $204.8K |
| 英国 | 9 | $123.1K |
| 美国 | 3 | $67.8K |
| 韩国 | 3 | $33.3K |
| 中国 | 9 | $9.0K |
| 德国 | 4 | $6.8K |
| 中国台湾 | 5 | $3.5K |
| 匈牙利 | 1 | $219 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $1.25M | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| bafa36cb5b08457fbdb172c8a2901aca | 7 | $413.9K | ||
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $287.8K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| 4ea4dc58037827e02b8769edcd93e9a5 | 1 | $77.6K | ||
| PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. (491916 - T) | 马来西亚 | 3 | $54.7K | 聚合物基油漆、车身抛光剂 |
| d9d0109a124c73b72863c0b053ae3220 | 5 | $13.0K | ||
| Fillon Technologies (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、混合机 |
| PPG Coatings | 英国 | 1 | $171 | 油漆溶剂、其他催化剂制剂 |
| Shenzhen Muteng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79 | 非泡沫橡胶密封件、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $443 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $622 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $622 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $443 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $622 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $443 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $622 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $443 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $52 |