456 Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 456

166
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107774856
企查查编码QVN1R7J51N
成立日期2017-03-24
联系地址Km 10.5, quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 456
企业英文名称456 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 10.5, quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84989459456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
401180工业充气轮胎
842951前端装载机
842959其他机械铲
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本149$5.23M
中国17$597.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Auto Corporation日本60$2.12M非电动叉车、电动叉车
Hana International印度35$1.08M非电动叉车、电动叉车
Kensanki Co., Ltd.日本17$672.9K非电动叉车、电动叉车
Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd.中国13$430.5K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Seitoku Co., Ltd.日本9$295.2K360度挖掘机、前端装载机
KYOEI AUTO CORP日本4$224.8K非电动叉车、电动叉车
Toyoshima Soko Co., Ltd.日本7$192.8K电动叉车、非电动叉车
Yashima Shokai Ltd.日本3$179.9K电动叉车、非电动叉车
Wago Industrial Co., Ltd.日本4$116.1K5-20吨柴油货车、其他车辆零件
Kyoei Auto Corp.加拿大3$101.5K非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$8.3K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$9.6K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$6.2K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$3.0K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$6.3K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$3.0K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$2.2K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$9.6K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$6.3K
2026-04-28非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

456 Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →