456 Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 456
166
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107774856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R7J51N |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Km 10.5, quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 456 |
| 企业英文名称 | 456 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 10.5, quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989459456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 149 | $5.23M |
| 中国 | 17 | $597.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 60 | $2.12M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 35 | $1.08M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 17 | $672.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 13 | $430.5K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 9 | $295.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 4 | $224.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Toyoshima Soko Co., Ltd. | 日本 | 7 | $192.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 3 | $179.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Wago Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $116.1K | 5-20吨柴油货车、其他车辆零件 |
| Kyoei Auto Corp. | 加拿大 | 3 | $101.5K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $4.3K |