TBL Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TBL Hà NộI
143
进口笔数
17
出口笔数
$4.87M
进口金额
$451.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-27
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105761121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC8KYV8 |
| 成立日期 | 2012-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hado Airport, số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TBL HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TBL HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hado Airport, số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 2822444574 |
| 邮箱 | tbl@tbl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $4.87M |
| 中国台湾 | 1 | $960 |
| 法国 | 1 | $360 |
| 德国 | 1 | $180 |
| 日本 | 1 | $90 |
| 波兰 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 11 | $450.1K |
| 中国台湾 | 6 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Global Trading Corp | 中国 | 48 | $1.80M | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 59 | $1.76M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国香港 | 8 | $836.1K | 轻型商用车轮胎、车轮零件 |
| LOTUS TYRE CORP | 中国香港 | 4 | $371.2K | 轻型商用车轮胎、车轮零件 |
| Guilin Newguilun Tires Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 工业充气轮胎 |
| TopSky Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 光伏组件、静止变流器 |
| Lotus Type Corp | 中国 | 1 | $20.9K | 轻型商用车轮胎 |
| SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.7K | 车轮零件、新汽车轮胎 |
| Yi Zheng Yaopi Autoglass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Hangzhou Arc Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $744 | 车轮零件、新汽车轮胎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy Tran Investments Inc | 加拿大 | 10 | $449.7K | 混合调味料 |
| SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $1.6K | 新汽车轮胎、车轮零件 |
| Olympic Distributors | 加拿大 | 1 | $385 | 发动机点火设备 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国 | $45.3K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国 | $45.3K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 轻型商用车轮胎 | ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国 | $50.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-01-27 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2025-03-24 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2025-03-24 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-07-23 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-07-23 | 新汽车轮胎 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-05-24 | 混合调味料 | ANDY TRAN INVESTMENTS INC | 加拿大 | $21.1K |
| 2024-05-24 | 混合调味料 | ANDY TRAN INVESTMENTS INC | 加拿大 | $22.7K |
| 2024-05-24 | 混合调味料 | ANDY TRAN INVESTMENTS INC | 加拿大 | $10 |
| 2024-05-24 | 混合调味料 | ANDY TRAN INVESTMENTS INC | 加拿大 | $55 |