TBL Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TBL Hà NộI

143
进口笔数
17
出口笔数
$4.87M
进口金额
$451.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-27
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.6K · 5 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-11进口 $111.3K · 9 笔出口 $61.9K · 1 笔2023-12进口 $44.5K · 3 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-01进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $385 · 1 笔2024-04进口 $130.6K · 5 笔出口 $240 · 1 笔2024-05进口 $131.1K · 6 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 7 笔出口 $180 · 1 笔2024-08进口 $184.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 2 笔2025-04进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.9K · 3 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $228.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.6K · 5 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-11进口 $111.3K · 9 笔出口 $61.9K · 1 笔2023-12进口 $44.5K · 3 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-01进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $385 · 1 笔2024-04进口 $130.6K · 5 笔出口 $240 · 1 笔2024-05进口 $131.1K · 6 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 7 笔出口 $180 · 1 笔2024-08进口 $184.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 2 笔2025-04进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.9K · 3 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $228.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105761121
企查查编码QVNXC8KYV8
成立日期2012-01-09
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Hado Airport, số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TBL HÀ NỘI
企业英文名称TBL HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Hado Airport, số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话2822444574
邮箱tbl@tbl.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
401180工业充气轮胎
401110新汽车轮胎
870870车轮零件
850440静止变流器
700711钢化安全玻璃
700910车辆后视镜
401120公交卡车轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
401110新汽车轮胎
851130发动机点火设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$4.87M
中国台湾1$960
法国1$360
德国1$180
日本1$90
波兰1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大11$450.1K
中国台湾6$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Global Trading Corp中国48$1.80M车轮零件、轻型商用车轮胎
Lotus Tyre Corp中国59$1.76M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
ADVANCE GLOBAL TRADING CORP中国香港8$836.1K轻型商用车轮胎、车轮零件
LOTUS TYRE CORP中国香港4$371.2K轻型商用车轮胎、车轮零件
Guilin Newguilun Tires Sales Co., Ltd.中国1$31.6K工业充气轮胎
TopSky Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国4$26.6K光伏组件、静止变流器
Lotus Type Corp中国1$20.9K轻型商用车轮胎
SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$1.7K车轮零件、新汽车轮胎
Yi Zheng Yaopi Autoglass Co., Ltd.中国2$1.1K夹层安全玻璃、钢化安全玻璃
Hangzhou Arc Auto Parts Co., Ltd.中国3$744车轮零件、新汽车轮胎

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andy Tran Investments Inc加拿大10$449.7K混合调味料
SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$1.6K新汽车轮胎、车轮零件
Olympic Distributors加拿大1$385发动机点火设备

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$13.7K
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$18.9K
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$32.8K
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$13.7K
2026-04-20轻型商用车轮胎ADVANCE GLOBAL TRADING CORP中国$45.3K
2026-04-20轻型商用车轮胎ADVANCE GLOBAL TRADING CORP中国$45.3K
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$32.8K
2026-04-20轻型商用车轮胎ADVANCE GLOBAL TRADING CORP中国$50.4K
2026-04-20轻型商用车轮胎LOTUS TYRE CORP中国$18.9K
2026-04-20轻型商用车轮胎ADVANCE GLOBAL TRADING CORP中国$50.4K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$180
2026-01-27新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$180
2025-03-24新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$90
2025-03-24新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$90
2024-07-23新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$90
2024-07-23新汽车轮胎SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$90
2024-05-24混合调味料ANDY TRAN INVESTMENTS INC加拿大$21.1K
2024-05-24混合调味料ANDY TRAN INVESTMENTS INC加拿大$22.7K
2024-05-24混合调味料ANDY TRAN INVESTMENTS INC加拿大$10
2024-05-24混合调味料ANDY TRAN INVESTMENTS INC加拿大$55

相关企业 · 同类产品

TBL Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →