Phi Long Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Phi Long
7
进口笔数
0
出口笔数
$146.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602896607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QYDAKU |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | Số 18, Khu 97, ấp Long Đức 1, Xã Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Khu 97, ấp Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938694789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $146.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 7 | $146.1K | 其他不饱和聚酯、丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $14.7K |
| 2025-12-15 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $16.2K |
| 2024-08-26 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-08-26 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $7.2K |
| 2024-08-26 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-08-26 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-08-26 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-07-09 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $19.2K |
| 2024-03-19 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $5.5K |
| 2024-03-19 | 醇酸树脂 | QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $9.6K |