Binh Gia Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DVTM BìNH GIA
0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901089331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCYW7VP |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DVTM BÌNH GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84944578386 |
| 邮箱 | Binhgiawood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $1.19M |
| 日本 | 6 | $67.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 71 | $596.2K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 71 | $589.7K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $67.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $910 |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $910 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $910 |