Hang Khong Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Không Việt
1
进口笔数
525
出口笔数
$187
进口金额
$190.3K
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
218
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304620037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES6C5W9 |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Số 10 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG KHÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HANG KHONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842839485465 |
| 邮箱 | tutrung@hangkhongviet.com.vn |
| 官网 | www.hangkhongviet.com.vn |
| 传真 | 0839485632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 193 | $66.0K |
| 日本 | 43 | $46.9K |
| 斯里兰卡 | 35 | $16.2K |
| 中国 | 76 | $14.2K |
| 加拿大 | 18 | $6.7K |
| 印度 | 33 | $6.5K |
| 英国 | 17 | $4.2K |
| 中国香港 | 7 | $4.0K |
| 泰国 | 4 | $3.2K |
| 马来西亚 | 12 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 218)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beyond Co., Ltd. Zenma | 日本 | 38 | $46.0K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Concord Footwear (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 32 | $16.2K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Beyond Co Zenma | 美国 | 12 | $12.9K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Griffin Craig Williams | 美国 | 39 | $8.8K | 针织围巾 |
| Guangdong Weixi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.1K | 非瓷质陶瓷制品、非LED电灯 |
| Union Star Collection | 越南 | 34 | $2.2K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Griffin Craig Williams | 美国 | 9 | $2.1K | 针织围巾、丝巾 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 9 | $1.7K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| T.A. Furniture & Projects Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料涂布纸板 |
| International Garment Innovation Asia Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.4K | 熨烫机、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $11 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $7 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $25 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $25 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $51 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $22 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $21 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $21 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $2 |
| 2024-05-30 | 瓷餐具 | — | 越南 | $2 |
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 家具配件 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $10 |
| 2026-04-30 | 其他硫化橡胶制品 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $30 |
| 2026-04-30 | 家具配件 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $10 |
| 2026-04-30 | 家具配件 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $12 |
| 2026-04-30 | 家具配件 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $6 |
| 2026-04-30 | 家具配件 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $125 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG WEIXI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $190 |
| 2026-04-23 | 熨烫机 | ADVANCE ATTIRE LTD | 孟加拉国 | $150 |
| 2026-04-21 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG WEIXI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $240 |
| 2026-04-16 | 熨烫机 | SUPERCREASE LTD | 英国 | $450 |