Manh Nguyen Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN MạNH NGUYêN
222
进口笔数
167
出口笔数
$14.99M
进口金额
$5.34M
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-10-24
最近出口
25
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702621733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PHFV4H |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Số 3/B2, đường D2, khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MẠNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MANH NGUYEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/B2, đường D2, khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84977248878 |
| 邮箱 | manhthin2810@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $12.64M |
| 韩国 | 69 | $849.0K |
| 越南 | 58 | $826.6K |
| 中国台湾 | 21 | $651.0K |
| 日本 | 2 | $20.5K |
| 意大利 | 3 | $2.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $3.50M |
| 越南 | 36 | $1.47M |
| 意大利 | 10 | $227.6K |
| 中国 | 4 | $96.4K |
| 美国 | 7 | $31.3K |
| 日本 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ensill Co., Ltd. | 中国 | 53 | $11.86M | 染色棉针织布、染色聚酯布 |
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $624.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $619.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| fd8eb87ad8b487ca1877b361b595d2bf | 14 | $603.7K | ||
| MAKNMAX Ltd. | 中国 | 22 | $465.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Maknmax Ltd. | 越南 | 22 | $178.7K | 染色棉针织布、其他拉链 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $125.0K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Maknmax Ltd. | 韩国 | 10 | $40.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Ensill Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.0K | 其他化学制剂、机织标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $2.30M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.34M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Makmax Ltd. | 韩国 | 21 | $923.8K | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
| Kukdong Corp. | 意大利 | 9 | $227.2K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Makloz Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $169.3K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $127.1K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Jgg Sng | 韩国 | 2 | $78.3K | 其他纺织制品、男式化纤服装 |
| Ensill Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.2K | 棉针织服装、棉针织衬衫 |
| Plix Apparel Corp | 美国 | 6 | $30.1K | 其他人纤针织服装、棉质女内裤 |
| Chang Sung | 韩国 | 2 | $8.8K | 非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 人造纤维绒布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-06 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $362 |
| 2025-10-06 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $318 |
| 2025-10-06 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-22 | 人造纤维绒布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-22 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $180 |
| 2025-09-22 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-01 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 染色合成针织布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-01 | 染色混纺棉布 | MAKNMAX LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 男式合成纤维裤 | MAKMAX LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-10-24 | 男式合成纤维裤 | MAKMAX LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 男式针织大衣 | Makmax Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 男式合成纤维裤 | MAKMAX LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 其他棉针织服装 | ENSILL CO.,LTD. | 韩国 | $25.8K |
| 2025-10-03 | 棉针织服装 | ENSILL CO.,LTD. | 韩国 | $960 |
| 2025-10-03 | 其他棉针织服装 | ENSILL CO.,LTD. | 韩国 | $14.4K |
| 2025-10-03 | 棉针织服装 | ENSILL CO.,LTD. | 韩国 | $912 |
| 2025-09-29 | 棉针织服装 | ENSILL CO.,LTD. | 韩国 | $16.5K |
| 2025-09-25 | 男式合成纤维裤 | Makmax Ltd. | 韩国 | $5.0K |